Lucky Electrical Commercial Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 其他吸尘器
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI ĐIệN MáY LUCKY
28
进口笔数
0
出口笔数
$431.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-14
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108113619 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH0W52QU |
| 成立日期 | 2018-01-03 |
| 联系地址 | Thôn Thanh quang, Xã An Thượng, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐIỆN MÁY LUCKY |
| 企业英文名称 | LUCKY ELECTRICAL COMMERCIAL INVESTMENT CO., LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thanh quang, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84988395618 |
| 邮箱 | dienmaylucky@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850819 | 其他吸尘器 |
| 842541 | 车库千斤顶 |
| 843110 | 8425机械零件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850870 | 吸尘器零件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $233.8K |
| 印度 | 9 | $197.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Airtek Auto Equipment | 印度 | 9 | $197.8K | 车库千斤顶、牵引式空压机 |
| Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $114.8K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $47.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shanghai Dehco Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $38.5K | 其他气泵 |
| Yingkou Liaonan Devi Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.8K | 其他功能机器、非液压车辆千斤顶 |
| Yongkang Xinman Industrial & Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.0K | 非农用喷雾器具、喷枪 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-14 | 车库千斤顶 | AIRTEK AUTO EQUIPMENTS | 印度 | $21.6K |
| 2024-09-06 | 其他气泵 | SHANGHAI DEHCO IMP & EXP CO LTD | 中国 | $429 |
| 2024-09-06 | 其他气泵 | SHANGHAI DEHCO IMP & EXP CO LTD | 中国 | $452 |
| 2024-09-06 | 其他气泵 | SHANGHAI DEHCO IMP & EXP CO LTD | 中国 | $774 |
| 2024-09-06 | 其他气泵 | SHANGHAI DEHCO IMP & EXP CO LTD | 中国 | $494 |
| 2024-09-06 | 其他气泵 | SHANGHAI DEHCO IMP & EXP CO LTD | 中国 | $723 |
| 2024-09-06 | 其他气泵 | SHANGHAI DEHCO IMP & EXP CO LTD | 中国 | $639 |
| 2024-09-06 | 其他气泵 | SHANGHAI DEHCO IMP & EXP CO LTD | 中国 | $411 |
| 2024-09-06 | 其他气泵 | SHANGHAI DEHCO IMP & EXP CO LTD | 中国 | $301 |
| 2024-09-06 | 其他气泵 | SHANGHAI DEHCO IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.5K |