DK Energy Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 62 笔 · 主营 天然气
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH CôNG NGHệ NăNG LượNG DK
0
进口笔数
62
出口笔数
$0
进口金额
$2.23M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313121475-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMN1RDY2 |
| 成立日期 | 2019-01-11 |
| 联系地址 | Đường số 8, KCN Nhơn Trạch 3 - Giai đoạn 2, Xã Long Thọ, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ NĂNG LƯỢNG DK |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Đường số 8, KCN Nhơn Trạch 3 - Giai đoạn 2, Xã Phước An, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong khu công nghiệp Nhơn Trạch 3 - Giai đoạn 2. 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84986616039 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271121 | 天然气 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 60 | $2.18M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NOX ASEAN Co., Ltd. | 越南 | 62 | $2.23M | 木托盘、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 天然气 | NOX ASEAN CO LTD | 越南 | $11.5K |
| 2026-04-28 | 天然气 | NOX ASEAN CO LTD | 越南 | $29.0K |
| 2026-03-27 | 天然气 | NOX ASEAN CO LTD | 越南 | $7.5K |
| 2026-03-27 | 天然气 | NOX ASEAN CO LTD | 越南 | $23.8K |
| 2026-02-26 | 天然气 | NOX ASEAN CO LTD | 越南 | $12.7K |
| 2026-02-26 | 天然气 | NOX ASEAN CO LTD | 越南 | $15.3K |
| 2026-01-29 | 天然气 | NOX ASEAN CO LTD | 越南 | $19.2K |
| 2026-01-28 | 天然气 | NOX ASEAN CO LTD | — | $19.2K |
| 2026-01-09 | 天然气 | NOX ASEAN CO LTD | 越南 | $30.4K |
| 2026-01-09 | 天然气 | NOX ASEAN CO LTD | 越南 | $4.5K |