Mai Hoa Pharmaceutical Technology & Chemical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他酶制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Và HOá DượC MAI HOA
9
进口笔数
0
出口笔数
$47.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-01
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317864175 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHYBU0D4 |
| 成立日期 | 2023-06-01 |
| 联系地址 | 169 Đường số 5, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ HOÁ DƯỢC MAI HOA |
| 企业英文名称 | MAI HOA PHARMACEULTICALS CHEMICALS AND TECHNOLOGIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 169 Đường số 5, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 电话 | +84394321779 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 731100 | 钢制气罐 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $24.0K |
| 印度 | 5 | $23.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trusha Enterprise | 印度 | 5 | $23.6K | 其他自动控制仪、气体过滤机械 |
| Wuhan Wellsong International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.9K | 其他初级形状氨基树脂、人造纤维无纺布70-150克 |
| Shandong Sukahan Bio Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $9.1K | 其他酶制剂 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-01 | 其他自动控制仪 | TRUSHA ENTERPRISE | 印度 | $4.5K |
| 2025-12-01 | 其他自动控制仪 | TRUSHA ENTERPRISE | 印度 | $252 |
| 2025-11-20 | 气体过滤机械 | TRUSHA ENTERPRISE | 印度 | $4.7K |
| 2025-09-15 | 其他自动控制仪 | TRUSHA ENTERPRISE | 印度 | $4.8K |
| 2025-09-10 | 气体过滤机械 | TRUSHA ENTERPRISE | 印度 | $4.8K |
| 2025-06-13 | 其他自动控制仪 | TRUSHA ENTERPRISE | 印度 | $1.1K |
| 2025-06-13 | 其他自动控制仪 | TRUSHA ENTERPRISE | 印度 | $3.6K |
| 2025-03-14 | 其他酶制剂 | SHANDONG SUKAHAN BIO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-12-09 | 钢制气罐 | WUHAN WELLSONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $14.9K |
| 2024-07-26 | 其他酶制剂 | SHANDONG SUKAHAN BIO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.5K |