Bach Ho Commercial Petroleum Service One Member Liability Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 148 笔 · 主营 轻型商用车轮胎
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên TM - DV Dầu Khí Bạch Hổ
148
进口笔数
9
出口笔数
$3.18M
进口金额
$156.6K
出口金额
2025-11-05
最近进口
2025-04-15
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701487595 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKC3JYYX |
| 成立日期 | 2009-04-29 |
| 联系地址 | Số 86 Lô 1, Khu phố Đồng An 3, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DẦU KHÍ BẠCH HỔ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 86 Lô 1, Khu phố Đồng An 3, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4940 - Vận tải đường ống 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842743758047 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401190 | 轻型商用车轮胎 |
| 870870 | 车轮零件 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
| 871690 | 非机动车零件 |
| 401170 | 农用充气轮胎 |
| 850231 | 风力发电机组 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730459 | 合金钢管材 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 902620 | 压力测量仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 148 | $3.18M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $156.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lotus Tyre Corp | 中国 | 143 | $3.17M | 公交卡车轮胎、工业充气轮胎 |
| Wuxi Ellens New Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.5K | 风力发电机组 |
| Wobo Industrial Group Corp. | 中国 | 4 | $3.1K | 真空瓶及零件、钢制气罐 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cymax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $72.7K | 轻质乙烯共聚物、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Cymax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $72.7K | 木托盘、其他钢铁制品 |
| Zigui Jisheng (Vietnam) Wangsheng Textiles Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.2K | 未梳棉纱、烧碱溶液 |
近期贸易明细
进口(共 148)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-05 | 轻型商用车轮胎 | LOTUS TYRE CORP | 中国 | $22.3K |
| 2025-11-05 | 轻型商用车轮胎 | LOTUS TYRE CORP | 中国 | $22.3K |
| 2025-10-20 | 轻型商用车轮胎 | LOTUS TYRE CORP | 中国 | $4.7K |
| 2025-10-20 | 轻型商用车轮胎 | LOTUS TYRE CORP | 中国 | $4.9K |
| 2025-10-20 | 轻型商用车轮胎 | LOTUS TYRE CORP | 中国 | $5.9K |
| 2025-10-20 | 轻型商用车轮胎 | LOTUS TYRE CORP | 中国 | $8.3K |
| 2025-10-20 | 轻型商用车轮胎 | LOTUS TYRE CORP | 中国 | $4.6K |
| 2025-10-20 | 轻型商用车轮胎 | LOTUS TYRE CORP | 中国 | $4.3K |
| 2025-10-20 | 轻型商用车轮胎 | LOTUS TYRE CORP | 中国 | $2.9K |
| 2025-10-20 | 轻型商用车轮胎 | LOTUS TYRE CORP | 中国 | $1.9K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-15 | 电力控制板 | CYMAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $78 |
| 2025-04-15 | 其他印刷品 | CYMAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $180 |
| 2025-04-15 | 铜绕组线 | CYMAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-04-15 | 乙烯聚合物硬管 | CYMAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $33 |
| 2025-04-03 | 铜绕组线 | CONG TY TNHH CYMAX VIETNAM | 越南 | $1.7K |
| 2025-04-03 | 合金钢管材 | CONG TY TNHH CYMAX VIETNAM | 越南 | $33 |
| 2025-04-03 | 电力控制板 | CONG TY TNHH CYMAX VIETNAM | 越南 | $77 |
| 2025-04-03 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH CYMAX VIETNAM | 越南 | $180 |
| 2024-12-18 | 陶瓷磨轮 | CYMAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $321 |
| 2024-12-18 | 电气信号装置 | CYMAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $21 |