Lop Tin Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3,081 笔 · 主营 其他芸苔属蔬菜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI XNK MINH SơN
3,081
进口笔数
71
出口笔数
$15.68M
进口金额
$640.3K
出口金额
2024-08-11
最近进口
2024-07-30
最近出口
8
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109033557 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNACDB932 |
| 成立日期 | 2019-12-20 |
| 联系地址 | Tầng 6, Tòa nhà Sông Đà, 131 Trần Phú, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI XNK MINH SƠN |
| 企业英文名称 | MINH SON XNK SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, Tòa nhà Sông Đà, 131 Trần Phú, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 电话 | +84914054983 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
| 070410 | 花椰菜西兰花 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 070511 | 卷心生菜 |
| 080521 | 柑橘 |
| 070959 | 其他鲜蘑菇 |
| 070940 | 鲜芹菜 |
| 070190 | 鲜马铃薯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3,081 | $15.68M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 69 | $618.0K |
| 老挝 | 2 | $22.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Shengyu Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1,512 | $7.33M | 柑橘、鲜洋葱青葱 |
| Guangxi Pingxiang Lijie Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1,369 | $7.33M | 其他芸苔属蔬菜、鲜洋葱青葱 |
| Guangxi Hongyuan International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 82 | $469.9K | 鲜洋葱青葱、其他鲜蘑菇 |
| Pingxiang Guanxing Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 62 | $289.5K | 其他鲜蘑菇、胡萝卜和萝卜 |
| Guangxi Pingxiang Hangyang Trading Co., Ltd. | 中国 | 25 | $128.4K | 鲜洋葱青葱、其他芸苔属蔬菜 |
| Guangxi Qiaosheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 26 | $102.0K | 鲜马铃薯、鲜洋葱青葱 |
| Guangxi Pingxiang City Huida Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $22.7K | 鲜马铃薯、混合蔬菜 |
| Harbin Gaotai Food Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 其他冷冻水果坚果、浆果及醋栗 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xupthavy Export Import Sole Ltd. | 越南 | 42 | $372.3K | 混合蔬菜、鲜洋葱青葱 |
| Manivanh Sengchan Import Export Sole Co., Ltd. | 越南 | 20 | $194.3K | 混合蔬菜 |
| Xupthavy Export | 越南 | 7 | $51.5K | 混合蔬菜 |
| Manivanh Sengchan Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $22.3K | 混合蔬菜、鲜洋葱青葱 |
近期贸易明细
进口(共 3,081)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-11 | 鲜洋葱青葱 | GUANGXI PINGXIANG LIJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2024-08-10 | 胡萝卜和萝卜 | GUANGXI PINGXIANG LIJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2024-08-10 | 胡萝卜和萝卜 | GUANGXI PINGXIANG LIJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2024-08-09 | 胡萝卜和萝卜 | GUANGXI PINGXIANG LIJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2024-08-09 | 胡萝卜和萝卜 | GUANGXI PINGXIANG LIJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2024-08-09 | 鲜洋葱青葱 | GUANGXI PINGXIANG LIJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2024-08-08 | 胡萝卜和萝卜 | GUANGXI PINGXIANG LIJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2024-08-08 | 鲜洋葱青葱 | GUANGXI PINGXIANG LIJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2024-08-06 | 胡萝卜和萝卜 | GUANGXI PINGXIANG LIJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2024-08-06 | 鲜马铃薯 | GUANGXI PINGXIANG LIJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.5K |
出口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-30 | 混合蔬菜 | XUPTHAVY EXPORT IMPORT SOLE LTD | 越南 | $7.8K |
| 2024-07-23 | 混合蔬菜 | XUPTHAVY EXPORT IMPORT SOLE LTD | 越南 | $13.1K |
| 2024-07-22 | 混合蔬菜 | XUPTHAVY EXPORT IMPORT SOLE LTD | 越南 | $21.8K |
| 2024-07-20 | 混合蔬菜 | XUPTHAVY EXPORT IMPORT SOLE LTD | 越南 | $7.3K |
| 2024-07-19 | 混合蔬菜 | XUPTHAVY EXPORT IMPORT SOLE LTD | 越南 | $7.3K |
| 2024-07-18 | 混合蔬菜 | XUPTHAVY EXPORT IMPORT SOLE LTD | 越南 | $12.0K |
| 2024-07-16 | 混合蔬菜 | XUPTHAVY EXPORT IMPORT SOLE LTD | 越南 | $11.5K |
| 2024-07-13 | 混合蔬菜 | XUPTHAVY EXPORT IMPORT SOLE LTD | 越南 | $7.3K |
| 2024-07-13 | 混合蔬菜 | XUPTHAVY EXPORT IMPORT SOLE LTD | 越南 | $14.6K |
| 2024-07-12 | 混合蔬菜 | XUPTHAVY EXPORT IMPORT SOLE LTD | 越南 | $7.3K |