Lop Tin Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 3,081 笔 · 主营 其他芸苔属蔬菜

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI XNK MINH SơN

3,081
进口笔数
71
出口笔数
$15.68M
进口金额
$640.3K
出口金额
2024-08-11
最近进口
2024-07-30
最近出口
8
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.59M20212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $624.5K · 113 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.56M · 322 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.31M · 289 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.16M · 233 笔出口 $96.9K · 9 笔2024-01进口 $1.19M · 248 笔出口 $68.5K · 8 笔2024-02进口 $564.3K · 128 笔出口 $51.2K · 5 笔2024-03进口 $955.3K · 194 笔出口 $51.5K · 7 笔2024-04进口 $1.49M · 284 笔出口 $20.1K · 3 笔2024-05进口 $2.09M · 392 笔出口 $57.5K · 8 笔2024-06进口 $1.93M · 374 笔出口 $137.3K · 16 笔2024-07进口 $2.59M · 455 笔出口 $157.4K · 15 笔2024-08进口 $206.8K · 49 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 45520212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $624.5K · 113 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.56M · 322 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.31M · 289 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.16M · 233 笔出口 $96.9K · 9 笔2024-01进口 $1.19M · 248 笔出口 $68.5K · 8 笔2024-02进口 $564.3K · 128 笔出口 $51.2K · 5 笔2024-03进口 $955.3K · 194 笔出口 $51.5K · 7 笔2024-04进口 $1.49M · 284 笔出口 $20.1K · 3 笔2024-05进口 $2.09M · 392 笔出口 $57.5K · 8 笔2024-06进口 $1.93M · 374 笔出口 $137.3K · 16 笔2024-07进口 $2.59M · 455 笔出口 $157.4K · 15 笔2024-08进口 $206.8K · 49 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109033557
企查查编码QVNACDB932
成立日期2019-12-20
联系地址Tầng 6, Tòa nhà Sông Đà, 131 Trần Phú, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI XNK MINH SƠN
企业英文名称MINH SON XNK SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 6, Tòa nhà Sông Đà, 131 Trần Phú, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
电话+84914054983
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
070490其他芸苔属蔬菜
071290混合蔬菜
070610胡萝卜和萝卜
070410花椰菜西兰花
070310鲜洋葱青葱
070511卷心生菜
080521柑橘
070959其他鲜蘑菇
070940鲜芹菜
070190鲜马铃薯

出口

HS 编码产品
071290混合蔬菜
070310鲜洋葱青葱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3,081$15.68M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南69$618.0K
老挝2$22.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Shengyu Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国1,512$7.33M柑橘、鲜洋葱青葱
Guangxi Pingxiang Lijie Import & Export Trade Co., Ltd.中国1,369$7.33M其他芸苔属蔬菜、鲜洋葱青葱
Guangxi Hongyuan International Logistics Co., Ltd.中国82$469.9K鲜洋葱青葱、其他鲜蘑菇
Pingxiang Guanxing Import & Export Trade Co., Ltd.中国62$289.5K其他鲜蘑菇、胡萝卜和萝卜
Guangxi Pingxiang Hangyang Trading Co., Ltd.中国25$128.4K鲜洋葱青葱、其他芸苔属蔬菜
Guangxi Qiaosheng Import & Export Co., Ltd.中国26$102.0K鲜马铃薯、鲜洋葱青葱
Guangxi Pingxiang City Huida Trade Co., Ltd.中国4$22.7K鲜马铃薯、混合蔬菜
Harbin Gaotai Food Co., Ltd.中国1$4.0K其他冷冻水果坚果、浆果及醋栗

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xupthavy Export Import Sole Ltd.越南42$372.3K混合蔬菜、鲜洋葱青葱
Manivanh Sengchan Import Export Sole Co., Ltd.越南20$194.3K混合蔬菜
Xupthavy Export越南7$51.5K混合蔬菜
Manivanh Sengchan Import Export Sole Co., Ltd.老挝2$22.3K混合蔬菜、鲜洋葱青葱

近期贸易明细

进口(共 3,081)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-11鲜洋葱青葱GUANGXI PINGXIANG LIJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$3.4K
2024-08-10胡萝卜和萝卜GUANGXI PINGXIANG LIJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$3.4K
2024-08-10胡萝卜和萝卜GUANGXI PINGXIANG LIJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$3.4K
2024-08-09胡萝卜和萝卜GUANGXI PINGXIANG LIJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$3.4K
2024-08-09胡萝卜和萝卜GUANGXI PINGXIANG LIJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$3.4K
2024-08-09鲜洋葱青葱GUANGXI PINGXIANG LIJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$3.4K
2024-08-08胡萝卜和萝卜GUANGXI PINGXIANG LIJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$3.4K
2024-08-08鲜洋葱青葱GUANGXI PINGXIANG LIJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$3.4K
2024-08-06胡萝卜和萝卜GUANGXI PINGXIANG LIJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$3.4K
2024-08-06鲜马铃薯GUANGXI PINGXIANG LIJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$4.5K

出口(共 71)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-30混合蔬菜XUPTHAVY EXPORT IMPORT SOLE LTD越南$7.8K
2024-07-23混合蔬菜XUPTHAVY EXPORT IMPORT SOLE LTD越南$13.1K
2024-07-22混合蔬菜XUPTHAVY EXPORT IMPORT SOLE LTD越南$21.8K
2024-07-20混合蔬菜XUPTHAVY EXPORT IMPORT SOLE LTD越南$7.3K
2024-07-19混合蔬菜XUPTHAVY EXPORT IMPORT SOLE LTD越南$7.3K
2024-07-18混合蔬菜XUPTHAVY EXPORT IMPORT SOLE LTD越南$12.0K
2024-07-16混合蔬菜XUPTHAVY EXPORT IMPORT SOLE LTD越南$11.5K
2024-07-13混合蔬菜XUPTHAVY EXPORT IMPORT SOLE LTD越南$7.3K
2024-07-13混合蔬菜XUPTHAVY EXPORT IMPORT SOLE LTD越南$14.6K
2024-07-12混合蔬菜XUPTHAVY EXPORT IMPORT SOLE LTD越南$7.3K

相关企业 · 同类产品

Lop Tin Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →