CAPSTONE VIET NAM CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 圆珠笔
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Capstone Việt Nam
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
- YouTube1
2
进口笔数
0
出口笔数
$338
进口金额
$0
出口金额
2023-03-16
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0104166095 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNH0WNB1 |
| 成立日期 | 2009-09-16 |
| 联系地址 | Số 2 Phố Lê Quý Đôn, Phường Bạch Đằng, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CAPSTONE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CAPSTONE VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2 Phố Lê Quý Đôn, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842439388455 |
| 邮箱 | capstonevn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960810 | 圆珠笔 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 491199 | 其他印刷品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $338 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UNIVERSITY OF NEBRASKA LINCOLN | 美国 | 1 | $262 | 纸质文具、其他印刷品 |
| AIR CONCEPTS USA | 美国 | 1 | $76 | 商业广告材料、其他印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-16 | 塑料/纺织手提包 | AIR CONCEPTS USA | 美国 | $13 |
| 2023-03-16 | 圆珠笔 | AIR CONCEPTS USA | 美国 | $3 |
| 2023-03-16 | 塑纺容器 | AIR CONCEPTS USA | 美国 | $60 |
| 2023-02-28 | 其他印刷品 | UNIVERSITY OF NEBRASKA LINCOLN | 美国 | $100 |
| 2023-02-28 | 其他印刷品 | UNIVERSITY OF NEBRASKA LINCOLN | 美国 | $125 |
| 2023-02-28 | 其他纸制品 | UNIVERSITY OF NEBRASKA LINCOLN | 美国 | $6 |
| 2023-02-28 | 圆珠笔 | UNIVERSITY OF NEBRASKA LINCOLN | 美国 | $6 |
| 2023-02-28 | 其他印刷品 | UNIVERSITY OF NEBRASKA LINCOLN | 美国 | $25 |