Khahn Hien Technique Service & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 柴油机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu & Dịch Vụ Kỹ Thuật Khánh Hiển
- Facebook1
11
进口笔数
0
出口笔数
$31.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701692809 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS16GNQP |
| 成立日期 | 2013-12-26 |
| 联系地址 | Khu Biệt thự xanh Việt Hưng, Phường Hà Khẩu, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU & DỊCH VỤ KỸ THUẬT KHÁNH HIỂN |
| 企业英文名称 | KHANH HIEN TECHNIQUE SERVICE & IMPORT EXPORT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Biệt thự xanh Việt Hưng, Phường Việt Hưng, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842033849368 |
| 邮箱 | yanmarhalong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840999 | 柴油机零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741521 | 铜垫圈 |
| 848330 | 轴承座 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 851140 | 起动电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 10 | $24.0K |
| 中国 | 1 | $7.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YANMAR ASIA (SINGAPORE) CORP PTE.LTD. | 新加坡 | 8 | $23.6K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Himoinsa Asia Pacific Pte. Ltd. | 中国 | 1 | $7.8K | 375kVA以上柴油发电机组、内燃机滤油器 |
| Marine International | 印度 | 2 | $344 | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 75kVA以下柴油发电机组 | Himoinsa S.L. | 中国 | $7.8K |
| 2025-06-24 | 柴油机零件 | YANMAR ASIA (SINGAPORE) CORP ORATION PTE LTD | 日本 | $949 |
| 2025-06-06 | 柴油机零件 | YANMAR ASIA (SINGAPORE) CORP ORATION PTE LTD | 日本 | $2.1K |
| 2025-06-06 | 柴油机零件 | YANMAR ASIA (SINGAPORE) CORP ORATION PTE LTD | 日本 | $1.4K |
| 2025-06-06 | 柴油机零件 | YANMAR ASIA (SINGAPORE) CORP ORATION PTE LTD | 日本 | $203 |
| 2025-06-06 | 柴油机零件 | YANMAR ASIA (SINGAPORE) CORP ORATION PTE LTD | 日本 | $189 |
| 2025-02-17 | 柴油机零件 | YANMAR ASIA (SINGAPORE) CORP ORATION PTE LTD | 日本 | $67 |
| 2025-02-17 | 柴油机零件 | YANMAR ASIA (SINGAPORE) CORP ORATION PTE LTD | 日本 | $1.7K |
| 2025-01-16 | 其他钢铁制品 | YANMAR ASIA (SINGAPORE) CORP ORATION PTE LTD | 日本 | $81 |
| 2025-01-16 | 非泡沫橡胶密封件 | YANMAR ASIA (SINGAPORE) CORP ORATION PTE LTD | 日本 | $30 |