Ten Thanh Trading & Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 激光机床
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Mười Thắng
40
进口笔数
2
出口笔数
$1.42M
进口金额
$31.1K
出口金额
2026-01-13
最近进口
2024-06-03
最近出口
7
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106233420 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM6264RF |
| 成立日期 | 2013-07-16 |
| 联系地址 | Số 861, đường Giải Phóng, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI MƯỜI THẮNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 861, đường Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 1811 - In ấn 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84912796690 |
| 邮箱 | hancatmuoithang@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845611 | 激光机床 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 851511 | 焊接设备 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 845640 | 等离子弧机床 |
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 846693 | 机床零件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845611 | 激光机床 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 40 | $1.42M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $31.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinan Bodor CNC Machine Co., Ltd. | 中国 | 15 | $697.7K | 激光机床、机床零件 |
| TG Aluminum Co., Ltd. | 中国 | 6 | $230.1K | 铝合金板材、其他钢铁结构体 |
| Guangxi Pingshang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $187.7K | 其他薄木板、其他木工机床 |
| Foshan Sun Land Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $158.9K | 其他泡沫塑料、冷轧机 |
| Guangxi Zhongji Lianyun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $82.8K | 其他薄木板、其他木工机床 |
| HT Metalforming Equipment Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $48.8K | 数控金属折弯机、数控金属成形机 |
| Foshan Zhuawa Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.3K | 冷轧机、数控金属成形机 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongyuan Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 1 | $30.4K | 镀锌钢带、印刷标签 |
| Xintai Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 1 | $656 | 初级硅氧烷、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-13 | 机床零件 | GUANG XI ZHONGJI LIANYUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $85 |
| 2026-01-13 | 机床零件 | GUANG XI ZHONGJI LIANYUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $85 |
| 2026-01-13 | 金属切割锯 | GUANG XI ZHONGJI LIANYUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $312 |
| 2026-01-13 | 等离子弧机床 | GUANG XI ZHONGJI LIANYUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $213 |
| 2026-01-13 | 金属切割锯 | GUANG XI ZHONGJI LIANYUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $531 |
| 2026-01-13 | 气体焊接机 | GUANG XI ZHONGJI LIANYUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $429 |
| 2026-01-13 | 其他功能机器 | GUANG XI ZHONGJI LIANYUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $431 |
| 2026-01-13 | 数控金属成形机 | GUANG XI ZHONGJI LIANYUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $850 |
| 2026-01-13 | 数控金属成形机 | GUANG XI ZHONGJI LIANYUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $617 |
| 2026-01-13 | 金属加工机刀 | GUANG XI ZHONGJI LIANYUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $64 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-03 | 激光机床 | CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM | 越南 | $19.1K |
| 2024-06-03 | 数控金属成形机 | CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM | 越南 | $11.3K |
| 2024-05-13 | 非自动电弧焊机 | XINTAI ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $656 |