MINH DAT GENERAL TRADE & MANUFACTURE CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 鸟类羽毛及部件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TổNG HợP Và SảN XUấT MINH ĐạT
7
进口笔数
0
出口笔数
$508.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400942506 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFFG7SP8 |
| 成立日期 | 2022-07-15 |
| 联系地址 | Thôn Hương Mãn, Xã Xuân Hương, Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VÀ SẢN XUẤT MINH ĐẠT |
| 企业英文名称 | MINH DAT GENERAL TRADE AND MANUFACTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hương Mãn, Xã Mỹ Thái, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 电话 | +84911438588 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050590 | 鸟类羽毛及部件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 390599 | 其他乙烯聚合物 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $508.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI MINGDA SPORT GOOD CO.,LTD | 中国 | 7 | $508.1K | 鸟类羽毛及部件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他乙烯聚合物 | GUANGXI MINGDA SPORT GOOD CO.,LTD | 中国 | $12.5K |
| 2026-04-17 | 其他乙烯聚合物 | GUANGXI MINGDA SPORT GOOD CO.,LTD | 中国 | $12.5K |
| 2026-04-13 | 鸟类羽毛及部件 | GUANGXI MINGDA SPORT GOOD CO.,LTD | 中国 | $107.6K |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | GUANGXI MINGDA SPORT GOOD CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | GUANGXI MINGDA SPORT GOOD CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-13 | 鸟类羽毛及部件 | GUANGXI MINGDA SPORT GOOD CO.,LTD | 中国 | $107.6K |
| 2026-04-12 | 其他功能机器 | GUANGXI MINGDA SPORT GOOD CO.,LTD | 中国 | $21.4K |
| 2026-04-12 | 其他功能机器 | GUANGXI MINGDA SPORT GOOD CO.,LTD | 中国 | $21.4K |
| 2026-04-12 | 其他功能机器 | GUANGXI MINGDA SPORT GOOD CO.,LTD | 中国 | $12.2K |
| 2026-04-12 | 其他功能机器 | GUANGXI MINGDA SPORT GOOD CO.,LTD | 中国 | $12.2K |