Long Seafood Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 248 笔 · 主营 冻鲶鱼片

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Long Seafood

2
进口笔数
248
出口笔数
$41.6K
进口金额
$9.37M
出口金额
2025-05-24
最近进口
2026-04-27
最近出口
2
供应商数
32
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $726.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $78.0K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $78.0K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $542.3K · 14 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $237.0K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.9K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $453.8K · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $64.3K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $59.3K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $361.1K · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $445.3K · 15 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $184.6K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $181.8K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $20 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $116.9K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $431.5K · 12 笔2025-05进口 $41.6K · 1 笔出口 $205.1K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $410.7K · 12 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $501.5K · 14 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $554.8K · 15 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $77.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $346.9K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $284.4K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $160.6K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $726.9K · 14 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $424.8K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $387.5K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $168.9K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $78.0K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $78.0K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $542.3K · 14 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $237.0K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.9K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $453.8K · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $64.3K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $59.3K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $361.1K · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $445.3K · 15 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $184.6K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $181.8K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $20 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $116.9K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $431.5K · 12 笔2025-05进口 $41.6K · 1 笔出口 $205.1K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $410.7K · 12 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $501.5K · 14 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $554.8K · 15 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $77.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $346.9K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $284.4K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $160.6K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $726.9K · 14 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $424.8K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $387.5K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $168.9K · 4 笔

工商档案

企业注册号0311650498
企查查编码QVN70Q3RSP
成立日期2012-03-21
联系地址151/68 đường liên khu 4-5, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN LONG SEAFOOD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 8292 - Dịch vụ đóng gói 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
电话+84922208880
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本180亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382499其他化学制剂

出口

HS 编码产品
030462冻鲶鱼片
030324冷冻鲶鱼
030399冷冻鱼杂碎

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$41.6K
中国1$20

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国188$7.02M
越南19$715.2K
新加坡17$502.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Luxian International Trade Co., Ltd.越南1$41.6K其他化学制剂
Hubei Xingfa Chemicals Group Co., Ltd.中国1$20其他有机硫化合物、三聚磷酸钠

下游采购商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
China National Township Enterprises Co., Ltd.中国74$2.89M鱼虾粉粒、其他热带木材
Tedahang Cold Chain Logistics Co., Ltd.中国22$718.8K冷冻鲶鱼、冷冻虾
Shenzhen Haixiegou Import & Export Trade Co., Ltd.中国15$491.2K冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼
Peng Siong Enterprise新加坡15$438.4K冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼
China National Township Enterprises Co., Ltd.越南10$400.4K冻鲶鱼片、冷冻鱼肉
Fang Cheng Gang City Zong Wei Import & Export Trade Co., Ltd.中国7$392.6K冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼
LuoJia International Trading (Shenzhen) Co., Ltd.中国12$361.0K冷冻鲶鱼、冷冻鱼杂碎
FANG CHENG GANG CITY RUN CHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD7$324.5K冻鲶鱼片、冷冻鱼杂碎
Yiwu Imton Youpin International Trade Co., Ltd.中国10$311.1K坚果及种子、其他冷冻水果坚果
Tianjin Binhai Quanjin Trading Co., Ltd.中国7$278.2K冷冻鲶鱼、冷冻鱼杂碎

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-24其他化学制剂SHANGHAI LUXIAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD越南$41.6K
2025-02-21其他化学制剂HUBEI XINGFA CHEMICALS GROUP CO., LTD中国$20

出口(共 248)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27冻鲶鱼片L & D FROZEN FOOD TRADING PTE LTD$20.5K
2026-04-27冻鲶鱼片L & D FROZEN FOOD TRADING PTE LTD$11.8K
2026-04-27冻鲶鱼片L & D FROZEN FOOD TRADING PTE LTD$1.8K
2026-04-27冷冻鲶鱼L & D FROZEN FOOD TRADING PTE LTD$4.0K
2026-04-22冷冻鲶鱼FANG CHENG GANG CITY RUN CHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD$3.9K
2026-04-22冻鲶鱼片FANG CHENG GANG CITY RUN CHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD$10.4K
2026-04-22冷冻鲶鱼FANG CHENG GANG CITY RUN CHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD$3.9K
2026-04-22冻鲶鱼片FANG CHENG GANG CITY RUN CHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD$9.4K
2026-04-22冷冻鲶鱼FANG CHENG GANG CITY RUN CHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD$2.6K
2026-04-22冷冻鲶鱼FANG CHENG GANG CITY RUN CHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD$2.6K

相关企业 · 同类产品

Long Seafood Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →