Long Seafood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 248 笔 · 主营 冻鲶鱼片
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Long Seafood
2
进口笔数
248
出口笔数
$41.6K
进口金额
$9.37M
出口金额
2025-05-24
最近进口
2026-04-27
最近出口
2
供应商数
32
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311650498 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN70Q3RSP |
| 成立日期 | 2012-03-21 |
| 联系地址 | 151/68 đường liên khu 4-5, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN LONG SEAFOOD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 8292 - Dịch vụ đóng gói 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +84922208880 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 030399 | 冷冻鱼杂碎 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $41.6K |
| 中国 | 1 | $20 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 188 | $7.02M |
| 越南 | 19 | $715.2K |
| 新加坡 | 17 | $502.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Luxian International Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $41.6K | 其他化学制剂 |
| Hubei Xingfa Chemicals Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20 | 其他有机硫化合物、三聚磷酸钠 |
下游采购商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| China National Township Enterprises Co., Ltd. | 中国 | 74 | $2.89M | 鱼虾粉粒、其他热带木材 |
| Tedahang Cold Chain Logistics Co., Ltd. | 中国 | 22 | $718.8K | 冷冻鲶鱼、冷冻虾 |
| Shenzhen Haixiegou Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 15 | $491.2K | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| Peng Siong Enterprise | 新加坡 | 15 | $438.4K | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| China National Township Enterprises Co., Ltd. | 越南 | 10 | $400.4K | 冻鲶鱼片、冷冻鱼肉 |
| Fang Cheng Gang City Zong Wei Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $392.6K | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| LuoJia International Trading (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 12 | $361.0K | 冷冻鲶鱼、冷冻鱼杂碎 |
| FANG CHENG GANG CITY RUN CHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 7 | $324.5K | 冻鲶鱼片、冷冻鱼杂碎 | |
| Yiwu Imton Youpin International Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $311.1K | 坚果及种子、其他冷冻水果坚果 |
| Tianjin Binhai Quanjin Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $278.2K | 冷冻鲶鱼、冷冻鱼杂碎 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-24 | 其他化学制剂 | SHANGHAI LUXIAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $41.6K |
| 2025-02-21 | 其他化学制剂 | HUBEI XINGFA CHEMICALS GROUP CO., LTD | 中国 | $20 |
出口(共 248)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 冻鲶鱼片 | L & D FROZEN FOOD TRADING PTE LTD | — | $20.5K |
| 2026-04-27 | 冻鲶鱼片 | L & D FROZEN FOOD TRADING PTE LTD | — | $11.8K |
| 2026-04-27 | 冻鲶鱼片 | L & D FROZEN FOOD TRADING PTE LTD | — | $1.8K |
| 2026-04-27 | 冷冻鲶鱼 | L & D FROZEN FOOD TRADING PTE LTD | — | $4.0K |
| 2026-04-22 | 冷冻鲶鱼 | FANG CHENG GANG CITY RUN CHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | — | $3.9K |
| 2026-04-22 | 冻鲶鱼片 | FANG CHENG GANG CITY RUN CHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | — | $10.4K |
| 2026-04-22 | 冷冻鲶鱼 | FANG CHENG GANG CITY RUN CHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | — | $3.9K |
| 2026-04-22 | 冻鲶鱼片 | FANG CHENG GANG CITY RUN CHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | — | $9.4K |
| 2026-04-22 | 冷冻鲶鱼 | FANG CHENG GANG CITY RUN CHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | — | $2.6K |
| 2026-04-22 | 冷冻鲶鱼 | FANG CHENG GANG CITY RUN CHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | — | $2.6K |