QSL Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 X射线装置及零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QSL VIETNAM
14
进口笔数
1
出口笔数
$61.7K
进口金额
$10.8K
出口金额
2026-01-29
最近进口
2023-09-20
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316171026 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4CMU9NA |
| 成立日期 | 2020-02-28 |
| 联系地址 | Đơn vị 2, tầng 1, xưởng tiêu chuẩn B, đường Tân Thuận, khu công nghiệp thuộc khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QSL VIETNAM |
| 企业英文名称 | QSL VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đơn vị 2, tầng 1, xưởng tiêu chuẩn B, đường Tân Thuận, khu công nghiệp thuộc khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 66816977079 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 11.555亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902290 | X射线装置及零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902290 | X射线装置及零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $31.3K |
| 中国 | 7 | $24.7K |
| 德国 | 3 | $4.5K |
| 英国 | 1 | $894 |
| 瑞士 | 1 | $227 |
| 美国 | 1 | $72 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $10.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Matrix Technologies GmbH | 德国 | 5 | $46.3K | X射线管、X射线装置及零件 |
| PEGATRON Corporation | 中国 | 2 | $12.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| 8bb2045923dab5c4794f9555476f5e5f | 2 | $1.5K | ||
| Suzhou Secote Precision Electronic Co., Ltd. | 中国 | 2 | $804 | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Nordson Test & Inspection Americas | 美国 | 1 | $326 | 带接头绝缘电线、其他塑料制品 |
| Nordson Advanced Technology International | 新加坡 | 1 | $227 | 阀门零件、功能机器零件 |
| Apple Inc. | 美国 | 1 | $72 | 智能手机、通信设备零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Matrix Technologies GmbH | 德国 | 1 | $10.8K | X射线装置及零件、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 测量仪器零件 | SUZHOU SECOTE PRECISION ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $84 |
| 2025-10-25 | 其他塑料制品 | NORDSON TEST INSPECTION AMERICAS | 中国 | $326 |
| 2025-09-22 | 其他塑料制品 | APPLE INC | 美国 | $36 |
| 2025-09-22 | 其他塑料制品 | APPLE INC | 美国 | $36 |
| 2025-09-11 | 60伏以下继电器 | DAGE PRECISION INDUSTRIES LTD | 德国 | $576 |
| 2025-02-21 | 自粘塑料片 | PEGATRON CORP ORATION | 中国 | $228 |
| 2025-02-21 | 自粘塑料片 | PEGATRON CORP ORATION | 中国 | $151 |
| 2025-02-21 | 自粘塑料片 | PEGATRON CORP ORATION | 中国 | $115 |
| 2025-02-21 | 聚合物胶粘剂 | PEGATRON CORP ORATION | 中国 | $136 |
| 2025-02-21 | 聚合物胶粘剂 | PEGATRON CORP ORATION | 中国 | $54 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-20 | X射线装置及零件 | MATRIX TECHNOLOGIES GMBH | 德国 | $10.8K |