Viet Nam Industrial Technology Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kỹ Thuật Công Nghiệp Việt Nam
11
进口笔数
23
出口笔数
$325.7K
进口金额
$409.3K
出口金额
2026-01-28
最近进口
2026-03-07
最近出口
5
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105253470 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXXKP3XR |
| 成立日期 | 2011-04-09 |
| 联系地址 | Đội 5, xóm 10, Xã Liên Hiệp, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM INDUSTRIAL TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đội 5, xóm 10, Xã Hát Môn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84975479988 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845611 | 激光机床 |
| 846223 | 数控金属折弯机 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 901320 | 非二极管激光器 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 846290 | 其他金属加工机床 |
| 846320 | 螺纹滚轧机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 900290 | 其他光学元件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 8 | $265.2K |
| 中国 | 3 | $54.2K |
| 中国台湾 | 1 | $6.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 20 | $392.9K |
| 越南 | 3 | $16.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Waiesu Boeki Co., Ltd. | 日本 | 6 | $200.7K | 卧式非数控车床、非数控铣床 |
| MaxPhotonics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $50.2K | 非二极管激光器、机床零件 |
| Kanda Machinery Co., Ltd. | 日本 | 1 | $45.5K | 非数控金属冲孔机、激光机床 |
| Kabushiki Kaisha Waiesu Boueki | 日本 | 1 | $25.4K | 非数控镗铣床、360度挖掘机 |
| Hangzhou Esco Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 其他钢铁管件、钢铁铸件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BL International Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $209.2K | 其他钢铁铸件、其他钢铁结构体 |
| M.S. Trading | 印度 | 8 | $183.7K | 不锈钢家用制品、纺织废料 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.7K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 非二极管激光器 | MAXPHOTONICS CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-01-07 | 数控金属折弯机 | Waiesu Boeki Co., Ltd. | 日本 | $6.3K |
| 2026-01-07 | 数控金属折弯机 | Waiesu Boeki Co., Ltd. | 日本 | $6.3K |
| 2026-01-07 | 数控金属折弯机 | Waiesu Boeki Co., Ltd. | 日本 | $7.8K |
| 2025-11-21 | 金属切割锯 | WAIESU BOUEKI CO LTD | 日本 | $25.4K |
| 2025-11-21 | 螺纹滚轧机 | Waiesu Boeki Co., Ltd. | 中国台湾 | $6.3K |
| 2025-11-21 | 激光机床 | WAIESU BOUEKI CO LTD | 日本 | $25.4K |
| 2025-09-11 | 非二极管激光器 | MAXPHOTONICS CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2025-09-11 | 非二极管激光器 | MAXPHOTONICS CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2025-09-11 | 非二极管激光器 | MAXPHOTONICS CO LTD | 中国 | $19.1K |
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-07 | 其他钢铁结构体 | M.S. TRADING | 韩国 | $17.9K |
| 2026-03-07 | 其他钢铁结构体 | M.S. TRADING | 韩国 | $1.3K |
| 2026-03-07 | 其他钢铁结构体 | M.S. TRADING | 韩国 | $1.8K |
| 2026-03-07 | 其他钢铁结构体 | M.S. TRADING | 韩国 | $3.6K |
| 2026-01-08 | 其他钢铁结构体 | BL INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $1.8K |
| 2026-01-08 | 其他钢铁结构体 | BL INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $792 |
| 2026-01-08 | 其他钢铁结构体 | BL INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $62 |
| 2026-01-08 | 其他钢铁结构体 | BL INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $2.7K |
| 2026-01-08 | 其他钢铁结构体 | BL INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $410 |
| 2025-07-30 | 其他钢铁结构体 | M.S. TRADING | 韩国 | $945 |