Thien Bao An Import-Export & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 387 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK Và THươNG MạI THIêN BảO AN
387
进口笔数
0
出口笔数
$6.50M
进口金额
$0
出口金额
2025-08-03
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901126576 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1V8VC30 |
| 成立日期 | 2022-09-15 |
| 联系地址 | Đội 9, Thôn Cốc Ngang, Xã Phạm Ngũ Lão, Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK VÀ THƯƠNG MẠI THIÊN BẢO AN |
| 企业英文名称 | THIEN BAO AN XNK AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Quốc lộ 39A, Thôn An Chiểu, Phường Phố Hiến, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84762088668 |
| 邮箱 | congtytnhhxnkbaoan888@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 081340 | 其他干果 |
| 080280 | 槟榔果 |
| 080711 | 鲜西瓜 |
| 080719 | 鲜甜瓜(西瓜除外) |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 380 | $6.05M |
| 缅甸 | 7 | $450.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fu In Shipping Co., Ltd. | 泰国 | 220 | $4.67M | 其他鲜果、其他干果 |
| Good Fruit Trading Co., Ltd. | 泰国 | 34 | $612.4K | 其他鲜果 |
| Linn Yaung Kyi Co., Ltd. | 缅甸 | 6 | $426.6K | 槟榔果 |
| Full Rich International Trading Co., Ltd. | 泰国 | 71 | $319.6K | 其他鲜果、槟榔果 |
| Jiatai Import & Export Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $95.9K | 槟榔果 |
| Supamorn 2000 Ltd. | 泰国 | 18 | $93.6K | 其他鲜果 |
| TTK Trading 2019 Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $83.0K | 其他鲜果、其他干果 |
| HY Shipping Cargo Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $43.7K | 其他鲜果 |
| LEX 63 Co., Ltd. | 泰国 | 11 | $43.2K | 鲜洋葱青葱、其他鲜果 |
| Sunnex Group Co., Ltd. | 泰国 | 9 | $40.4K | 其他鲜果、其他干果 |
近期贸易明细
进口(共 387)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-03 | 其他鲜果 | HY SHIPPING CARGO CO LTD | 泰国 | $14.6K |
| 2025-08-03 | 其他鲜果 | HY SHIPPING CARGO CO LTD | 泰国 | $14.6K |
| 2025-08-02 | 其他鲜果 | FULL RICH INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 泰国 | $14.6K |
| 2025-07-31 | 其他鲜果 | FULL RICH INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 泰国 | $14.6K |
| 2025-07-29 | 其他鲜果 | HY SHIPPING CARGO CO LTD | 泰国 | $14.6K |
| 2025-07-27 | 其他鲜果 | FULL RICH INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 泰国 | $14.6K |
| 2025-05-07 | 其他鲜果 | FULL RICH INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 泰国 | $3.6K |
| 2025-04-29 | 其他鲜果 | FULL RICH INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 泰国 | $3.6K |
| 2025-04-22 | 其他鲜果 | FULL RICH INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 泰国 | $3.6K |
| 2025-04-15 | 其他鲜果 | GOOD FRUIT TRADING CO LTD | 泰国 | $14.6K |