An Phat Thinh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AN PHáT THịNH 68
39
进口笔数
2
出口笔数
$1.18M
进口金额
$261.0K
出口金额
2026-05-13
最近进口
2024-01-05
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002262824 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYV0ERPE |
| 成立日期 | 2023-02-06 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Liên Giang, Phường Kỳ Long, Thị xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AN PHÁT THỊNH 68 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 06, ngõ 42, đường Lê Hữu Tạo, Tổ dân phố Hồng Hải, Phường Hoành Sơn, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84823334529 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401390 | 其他橡胶内胎 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 401180 | 工业充气轮胎 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 870870 | 车轮零件 |
| 401190 | 轻型商用车轮胎 |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $1.18M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $261.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Yuqi International Trade Co., Ltd. | 中国 | 30 | $1.07M | 其他橡胶内胎、其他钢铁铸件 |
| Qingdao Yuqi International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $63.7K | 其他玻璃纤维、其他不锈钢板 |
| Zhejiang Heading Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.2K | 其他工业用纺织品、重型无纺布 |
| Shanghai Donsern Metallurgy & Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $14.6K | 焊接机零件、其他铜制品 |
| Luyang Energy Saving Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.5K | 矿物棉、其他矿物绝缘材料 |
| Shanghai Foreign Trade Enterprises Pudong Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.3K | 其他塑料制品、醛酮羧酸 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Yuqi International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $261.0K | 其他钢铁铸件 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-13 | 车轮零件 | Qingdao Yuqi International Trade Co., Ltd. | 中国 | $5.7K |
| 2026-05-13 | 轻型商用车轮胎 | Qingdao Yuqi International Trade Co., Ltd. | 中国 | $954 |
| 2026-05-13 | 车轮零件 | Qingdao Yuqi International Trade Co., Ltd. | 中国 | $12.4K |
| 2026-05-13 | 轻型商用车轮胎 | Qingdao Yuqi International Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-05-13 | 车轮零件 | Qingdao Yuqi International Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-05-13 | 其他橡胶内胎 | Qingdao Yuqi International Trade Co., Ltd. | 中国 | $645 |
| 2026-05-13 | 车轮零件 | Qingdao Yuqi International Trade Co., Ltd. | 中国 | $7.1K |
| 2026-05-13 | 轻型商用车轮胎 | Qingdao Yuqi International Trade Co., Ltd. | 中国 | $620 |
| 2026-05-13 | 车轮零件 | Qingdao Yuqi International Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-05-13 | 车轮零件 | Qingdao Yuqi International Trade Co., Ltd. | 中国 | $432 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-05 | 其他钢铁铸件 | Qingdao Yuqi International Trade Co., Ltd. | 中国 | $130.1K |
| 2023-09-07 | 其他钢铁铸件 | Qingdao Yuqi International Trade Co., Ltd. | 中国 | $130.9K |