An Phat Thinh Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 其他钢铁铸件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH AN PHáT THịNH 68

37
进口笔数
2
出口笔数
$1.12M
进口金额
$261.0K
出口金额
2026-03-24
最近进口
2024-01-05
最近出口
7
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $130.9K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $130.9K · 1 笔2023-10进口 $90.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $70.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $130.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $39.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $61.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $47.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $38.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $55.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $88.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $32.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $20.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $23.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $46.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $32.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $36.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $130.9K · 1 笔2023-10进口 $90.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $70.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $130.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $39.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $61.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $47.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $38.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $55.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $88.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $32.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $20.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $23.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $46.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $32.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $36.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3002262824
企查查编码QVNYV0ERPE
成立日期2023-02-06
联系地址Tổ dân phố Liên Giang, Phường Kỳ Long, Thị xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH AN PHÁT THỊNH 68
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 06, ngõ 42, đường Lê Hữu Tạo, Tổ dân phố Hồng Hải, Phường Hoành Sơn, Hà Tĩnh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở
电话+84823334529
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732599其他钢铁铸件
732690其他钢铁制品
401290其他橡胶轮胎
401390其他橡胶内胎
401180工业充气轮胎
591190其他工业用纺织品
680690其他矿物绝缘材料
690220高铝耐火砖
701990其他玻璃纤维
730210铁道钢轨

出口

HS 编码产品
732599其他钢铁铸件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国37$1.12M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$261.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qingdao Yuqi International Trade Co., Ltd.中国28$1.01M其他钢铁铸件、其他橡胶轮胎
Qingdao Yuqi International Trading Co., Ltd.中国2$63.7K其他玻璃纤维、其他不锈钢板
Zhejiang Heading Import & Export Co., Ltd.中国1$20.2K其他工业用纺织品、重型无纺布
Shanghai Donsern Metallurgy & Technology Co., Ltd.中国4$14.6K焊接机零件、安全阀
Luyang Energy Saving Materials Co., Ltd.中国1$7.5K矿物棉、其他矿物绝缘材料
Shanghai Foreign Trade Enterprises Pudong Co., Ltd.中国1$4.3K其他塑料制品、醛酮羧酸
Qingdao Yuqi International Trade Co., Ltd.1$427其他功能机器

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qingdao Yuqi International Trade Co., Ltd.中国2$261.0K其他钢铁铸件

近期贸易明细

进口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-24其他钢铁制品QINGDAO YUQI INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$20.7K
2026-03-23铁道钢轨QINGDAO YUQI INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$15.3K
2026-02-0880毫米以上U型钢SHANGHAI FOREIGN TRADE ENTERPRISES PUDONG CO. LTD中国$3.9K
2026-02-08无缝钢管SHANGHAI FOREIGN TRADE ENTERPRISES PUDONG CO. LTD中国$344
2026-01-29其他矿物绝缘材料QINGDAO YUQI INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$9.2K
2026-01-24耐火混合料QINGDAO YUQI INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$2.5K
2026-01-06其他玻璃纤维ZHEJIANG HEADING IMPORT & EXPORT CO LTD中国$20.2K
2025-12-23其他矿物绝缘材料QINGDAO YUQI INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$9.7K
2025-12-23其他矿物绝缘材料QINGDAO YUQI INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$2.5K
2025-12-12车轮零件QINGDAO YUQI INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$10.5K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-05其他钢铁铸件QINGDAO YUQI INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$130.1K
2023-09-07其他钢铁铸件QINGDAO YUQI INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$130.9K

相关企业 · 同类产品

An Phat Thinh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →