Van Hong Phat Joint Stock Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 机床零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Vạn Hồng Phát

67
进口笔数
0
出口笔数
$172.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $25.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $810 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $25.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $853 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $9.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $810 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $25.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $853 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $9.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号6300148086
企查查编码QVNWED4MQV
成立日期2011-07-28
联系地址Số 161, đường 30/4, khu vực 2, Phường Thuận An, Thị Xã Long Mỹ, Tỉnh Hậu Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VẠN HỒNG PHÁT
企业英文名称VAN HONG PHAT JOINT - STOCK COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 161, đường 30/4, khu vực 2, Phường Long Mỹ, TP Cần Thơ
经营范围Mua bán hóa chất (trừ hóa chất cấm lưu hành) Ghi chú: Doanh nghiệp được quyền kinh doanh ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, kể từ khi có điều kiện theo quy định của pháp luật và phải đảm bảo đáp ứng các điều kiện đó trong quá trình hoạt động 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
电话+842933895204
邮箱hiencb@yahoo.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846694机床零件
848210滚珠轴承
848340齿轮及变速器
848280其他轴承
732690其他钢铁制品
401019加强橡胶带
842290机械零件
350520淀粉胶
731512钢铁铰接链
820890其他机器刀具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国60$143.2K
美国11$20.6K
中国2$7.1K
墨西哥1$786
日本2$420

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Supatkarnchang Co., Ltd.泰国35$81.2K机械零件、机床零件
BUS International Co., Ltd.泰国27$66.6K滚珠轴承、齿轮及变速器
NTP Trinity Co., Ltd.泰国3$14.6K淀粉胶、聚合物胶粘剂
Qingdao Evergreen Maritime Co., Ltd.中国2$7.1K橡胶充气制品、橡胶防撞垫
Supatkarnchang Co., Ltd.1$2.7K机床零件

近期贸易明细

进口(共 67)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28机床零件Supatkarnchang Co., Ltd.泰国$60
2026-04-28机床零件Supatkarnchang Co., Ltd.泰国$224
2026-04-28机床零件Supatkarnchang Co., Ltd.泰国$60
2026-04-28机床零件Supatkarnchang Co., Ltd.泰国$60
2026-04-28机床零件Supatkarnchang Co., Ltd.泰国$280
2026-04-28机床零件Supatkarnchang Co., Ltd.泰国$224
2026-04-28机床零件Supatkarnchang Co., Ltd.泰国$280
2026-04-28机床零件Supatkarnchang Co., Ltd.泰国$280
2026-04-28机床零件Supatkarnchang Co., Ltd.泰国$105
2026-04-28机床零件Supatkarnchang Co., Ltd.泰国$224

相关企业 · 同类产品

Van Hong Phat Joint Stock Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →