Van Hong Phat Joint Stock Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 机床零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vạn Hồng Phát
67
进口笔数
0
出口笔数
$172.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6300148086 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWED4MQV |
| 成立日期 | 2011-07-28 |
| 联系地址 | Số 161, đường 30/4, khu vực 2, Phường Thuận An, Thị Xã Long Mỹ, Tỉnh Hậu Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẠN HỒNG PHÁT |
| 企业英文名称 | VAN HONG PHAT JOINT - STOCK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 161, đường 30/4, khu vực 2, Phường Long Mỹ, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Mua bán hóa chất (trừ hóa chất cấm lưu hành) Ghi chú: Doanh nghiệp được quyền kinh doanh ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, kể từ khi có điều kiện theo quy định của pháp luật và phải đảm bảo đáp ứng các điều kiện đó trong quá trình hoạt động 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842933895204 |
| 邮箱 | hiencb@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846694 | 机床零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 842290 | 机械零件 |
| 350520 | 淀粉胶 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 60 | $143.2K |
| 美国 | 11 | $20.6K |
| 中国 | 2 | $7.1K |
| 墨西哥 | 1 | $786 |
| 日本 | 2 | $420 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Supatkarnchang Co., Ltd. | 泰国 | 35 | $81.2K | 机械零件、机床零件 |
| BUS International Co., Ltd. | 泰国 | 27 | $66.6K | 滚珠轴承、齿轮及变速器 |
| NTP Trinity Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $14.6K | 淀粉胶、聚合物胶粘剂 |
| Qingdao Evergreen Maritime Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.1K | 橡胶充气制品、橡胶防撞垫 |
| Supatkarnchang Co., Ltd. | 1 | $2.7K | 机床零件 |
近期贸易明细
进口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 机床零件 | Supatkarnchang Co., Ltd. | 泰国 | $60 |
| 2026-04-28 | 机床零件 | Supatkarnchang Co., Ltd. | 泰国 | $224 |
| 2026-04-28 | 机床零件 | Supatkarnchang Co., Ltd. | 泰国 | $60 |
| 2026-04-28 | 机床零件 | Supatkarnchang Co., Ltd. | 泰国 | $60 |
| 2026-04-28 | 机床零件 | Supatkarnchang Co., Ltd. | 泰国 | $280 |
| 2026-04-28 | 机床零件 | Supatkarnchang Co., Ltd. | 泰国 | $224 |
| 2026-04-28 | 机床零件 | Supatkarnchang Co., Ltd. | 泰国 | $280 |
| 2026-04-28 | 机床零件 | Supatkarnchang Co., Ltd. | 泰国 | $280 |
| 2026-04-28 | 机床零件 | Supatkarnchang Co., Ltd. | 泰国 | $105 |
| 2026-04-28 | 机床零件 | Supatkarnchang Co., Ltd. | 泰国 | $224 |