Maptech Vietnam Technology Solutions Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP CôNG NGHệ MAPTECH VIệT NAM
14
进口笔数
0
出口笔数
$30.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-02
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109176065 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAAPY5K1 |
| 成立日期 | 2020-05-08 |
| 联系地址 | Đội 2, Thôn Tả Thanh Oai, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ MAPTECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MAPTECH VIET NAM TECHNOLOGY SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 2, Thôn Tả Thanh Oai, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 邮箱 | maptechvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $30.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LANAO COMMUNICATION TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 10 | $27.2K | 通信设备、通信设备零件 |
| Lanao Communication Technology Ltd. | 中国 | 4 | $3.4K | 通信设备、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 带接头绝缘电线 | LANAO COMMUNICATION TECHNOLOGY LTD | 中国 | $55 |
| 2026-01-15 | 带接头绝缘电线 | LANAO COMMUNICATION TECHNOLOGY LTD | 中国 | $67 |
| 2026-01-15 | 带接头绝缘电线 | LANAO COMMUNICATION TECHNOLOGY LTD | 中国 | $55 |
| 2026-01-15 | 通信设备零件 | LANAO COMMUNICATION TECHNOLOGY LTD | 中国 | $510 |
| 2025-11-17 | 通信设备零件 | LANAO COMMUNICATION TECHNOLOGY LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-10-09 | 通信设备零件 | LANAO COMMUNICATION TECHNOLOGY LTD | 中国 | $117 |
| 2025-02-06 | 通信设备零件 | LANAO COMMUNICATION TECHNOLOGY LTD | 中国 | $572 |
| 2024-10-29 | 通信设备零件 | LANAO COMMUNICATION TECHNOLOGY LTD | 中国 | $578 |
| 2024-10-29 | 通信设备零件 | LANAO COMMUNICATION TECHNOLOGY LTD | 中国 | $20 |
| 2024-05-06 | 通信设备 | LANAO COMMUNICATION TECHNOLOGY LTD | 中国 | $88 |