JIAHONG TECHNOLOGY CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他泵和提升机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ JIAHONG
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$560.6K
出口金额
—
最近进口
2024-01-04
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301224328 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0HRX8R3 |
| 成立日期 | 2022-11-07 |
| 联系地址 | Số 48 Cù Chính Lan, Phường Ninh Xá, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ JIAHONG |
| 企业英文名称 | JIAHONG TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 177 Đường Nguyễn Trãi, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 电话 | +84981969686 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 846219 | 金属热成型机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 850164 | 750kVA以上交流发电机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $465.8K |
| 柬埔寨 | 1 | $94.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGGUAN LEMING TRADING CO LTD | 中国 | 2 | $465.8K | 其他功能机器、半导体制造设备 |
| HSTL INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | 1 | $94.8K | 木材钻孔机、木工机床 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-04 | 大功率交流发电机 | HSTL INTERNATIONAL CO LTD | 柬埔寨 | $94.8K |
| 2023-09-28 | 单功能打印机 | DONGGUAN LEMING TRADING CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2023-09-28 | 其他功能机器 | DONGGUAN LEMING TRADING CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2023-09-28 | 金属热成型机 | DONGGUAN LEMING TRADING CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2023-09-28 | 其他测量仪器 | DONGGUAN LEMING TRADING CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2023-09-28 | 其他功能机器 | DONGGUAN LEMING TRADING CO LTD | 中国 | $54.7K |
| 2023-09-28 | 其他测量仪器 | DONGGUAN LEMING TRADING CO LTD | 中国 | $11.7K |
| 2023-09-28 | 其他泵和提升机 | DONGGUAN LEMING TRADING CO LTD | 中国 | $41.5K |
| 2023-08-25 | 其他橡塑机械 | DONGGUAN LEMING TRADING CO LTD | 中国 | $95.1K |
| 2023-08-25 | 其他橡塑机械 | DONGGUAN LEMING TRADING CO LTD | 中国 | $27.2K |