Vietnam Pottery Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 其他陶瓷制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VIETNAM POTTERY

0
进口笔数
35
出口笔数
$0
进口金额
$654.5K
出口金额
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
27
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $91.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $91.1K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $51.7K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $64.7K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $300 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $82.5K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $57.9K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $91.1K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $51.7K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $64.7K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $300 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $82.5K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $57.9K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号0317809914
企查查编码QVN2YRAA0N
成立日期2023-04-26
联系地址Số nhà A17, hẻm 68, đường Bưng Ông Thoàn, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VIETNAM POTTERY
企业英文名称VIETNAM POTTERY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường tỉnh 768, tổ 6, ấp Thái An, Xã Tân An, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
电话+84909776065
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
691490其他陶瓷制品
681099其他水泥制品
392690其他塑料制品
681019加强石制瓦片

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南12$208.4K
美国6$112.3K
沙特阿拉伯3$78.6K
印度2$49.9K
英国3$41.6K
以色列2$27.1K
瑞士1$23.6K
GP1$22.1K
法国1$18.6K
加拿大1$16.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
POTTERY COLLECTION INC美国6$130.2K其他陶瓷制品
Nefar Trading Est.沙特阿拉伯1$62.1K塑料装饰品、其他陶瓷制品
Pottery Collection Inc.越南3$54.9K其他陶瓷制品、其他水泥制品
United Verde Trading Co.越南2$36.8K其他水泥制品、其他陶瓷制品
Nefar Trading Est.越南1$26.7K其他陶瓷制品
Inland Landscape LLP英国1$26.3K其他活植物、花卉种子
Conservatory Archives Ltd.英国2$24.0K其他塑料制品、其他陶瓷制品
Administration & Gestion SA瑞士1$23.6K其他水泥制品、其他陶瓷制品
Inland Landscape LLP印度1$23.6K其他陶瓷制品、其他活植物
Ceramixy LLC美国2$16.4K其他塑料制品、其他水泥制品

近期贸易明细

出口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他陶瓷制品CERAMIXY LLC美国$300
2026-04-29其他水泥制品CERAMIXY LLC美国$195
2026-04-29其他水泥制品CERAMIXY LLC美国$390
2026-04-29其他水泥制品CERAMIXY LLC美国$280
2026-04-29其他水泥制品CERAMIXY LLC美国$960
2026-04-29其他水泥制品CERAMIXY LLC美国$456
2026-04-29其他水泥制品CERAMIXY LLC美国$1.1K
2026-04-29其他陶瓷制品CERAMIXY LLC美国$224
2026-04-29其他陶瓷制品CERAMIXY LLC美国$936
2026-04-29其他陶瓷制品CERAMIXY LLC美国$520

相关企业 · 同类产品

Vietnam Pottery Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →