Vietnam Pottery Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 其他陶瓷制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIETNAM POTTERY
0
进口笔数
35
出口笔数
$0
进口金额
$654.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
27
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317809914 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2YRAA0N |
| 成立日期 | 2023-04-26 |
| 联系地址 | Số nhà A17, hẻm 68, đường Bưng Ông Thoàn, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIETNAM POTTERY |
| 企业英文名称 | VIETNAM POTTERY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường tỉnh 768, tổ 6, ấp Thái An, Xã Tân An, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84909776065 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $208.4K |
| 美国 | 6 | $112.3K |
| 沙特阿拉伯 | 3 | $78.6K |
| 印度 | 2 | $49.9K |
| 英国 | 3 | $41.6K |
| 以色列 | 2 | $27.1K |
| 瑞士 | 1 | $23.6K |
| GP | 1 | $22.1K |
| 法国 | 1 | $18.6K |
| 加拿大 | 1 | $16.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| POTTERY COLLECTION INC | 美国 | 6 | $130.2K | 其他陶瓷制品 |
| Nefar Trading Est. | 沙特阿拉伯 | 1 | $62.1K | 塑料装饰品、其他陶瓷制品 |
| Pottery Collection Inc. | 越南 | 3 | $54.9K | 其他陶瓷制品、其他水泥制品 |
| United Verde Trading Co. | 越南 | 2 | $36.8K | 其他水泥制品、其他陶瓷制品 |
| Nefar Trading Est. | 越南 | 1 | $26.7K | 其他陶瓷制品 |
| Inland Landscape LLP | 英国 | 1 | $26.3K | 其他活植物、花卉种子 |
| Conservatory Archives Ltd. | 英国 | 2 | $24.0K | 其他塑料制品、其他陶瓷制品 |
| Administration & Gestion SA | 瑞士 | 1 | $23.6K | 其他水泥制品、其他陶瓷制品 |
| Inland Landscape LLP | 印度 | 1 | $23.6K | 其他陶瓷制品、其他活植物 |
| Ceramixy LLC | 美国 | 2 | $16.4K | 其他塑料制品、其他水泥制品 |
近期贸易明细
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他陶瓷制品 | CERAMIXY LLC | 美国 | $300 |
| 2026-04-29 | 其他水泥制品 | CERAMIXY LLC | 美国 | $195 |
| 2026-04-29 | 其他水泥制品 | CERAMIXY LLC | 美国 | $390 |
| 2026-04-29 | 其他水泥制品 | CERAMIXY LLC | 美国 | $280 |
| 2026-04-29 | 其他水泥制品 | CERAMIXY LLC | 美国 | $960 |
| 2026-04-29 | 其他水泥制品 | CERAMIXY LLC | 美国 | $456 |
| 2026-04-29 | 其他水泥制品 | CERAMIXY LLC | 美国 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 其他陶瓷制品 | CERAMIXY LLC | 美国 | $224 |
| 2026-04-29 | 其他陶瓷制品 | CERAMIXY LLC | 美国 | $936 |
| 2026-04-29 | 其他陶瓷制品 | CERAMIXY LLC | 美国 | $520 |