Hodo Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN HO DO
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$19.8K
出口金额
—
最近进口
2025-07-11
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603530940 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQQ068WC |
| 成立日期 | 2018-02-23 |
| 联系地址 | 22 Đường Trương Định, Khu phố 2, Phường Tam Hiệp, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HO DO |
| 企业英文名称 | HODO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 22 Đường Trương Định, Khu phố 2, Phường Tam Hiệp, Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84913244694 |
| 邮箱 | choncuadep@gmail.com |
| 官网 | www.choncuadep.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 28亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $18.4K |
| 越南 | 1 | $1.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LeanBuild LLC | 美国 | 1 | $18.4K | 其他木制品、其他水泥制品 |
| Olam Food Processing Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 非乙烯塑料袋、木托盘 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-11 | 钢铁门窗 | LEANBUILD LLC | 美国 | $710 |
| 2025-07-11 | 钢铁门窗 | LEANBUILD LLC | 美国 | $7.0K |
| 2025-07-11 | 钢铁门窗 | LeanBuild LLC | 美国 | $1 |
| 2025-07-11 | 钢铁门窗 | LEANBUILD LLC | 美国 | $8.6K |
| 2025-07-11 | 钢铁门窗 | LEANBUILD LLC | 美国 | $2.1K |
| 2023-02-20 | 其他塑料制品 | Olam Food Processing Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |