Ecolink Investment & Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 97 笔 · 主营 诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và PHáT TRIểN ECOLINK
97
进口笔数
2
出口笔数
$641.6K
进口金额
$5.3K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-22
最近出口
15
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109989039 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE1EMK8C |
| 成立日期 | 2022-05-09 |
| 联系地址 | Số 67, Ngõ 281, Phố Đội Cấn, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ECOLINK |
| 企业英文名称 | ECOLINK INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 67, Ngõ 281, Phố Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84945119886 |
| 邮箱 | info.ecolinkvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382219 | 诊断试剂 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 901832 | 外科缝合针 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 940290 | 医用家具 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842240 | 包装机械 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 52 | $386.7K |
| 意大利 | 27 | $171.0K |
| 中国 | 12 | $65.3K |
| 巴西 | 1 | $13.8K |
| 德国 | 3 | $2.9K |
| 日本 | 1 | $1.4K |
| 美国 | 2 | $351 |
| 加拿大 | 1 | $210 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 1 | $5.0K |
| 中国台湾 | 1 | $250 |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vitro S.A. | 西班牙 | 46 | $355.9K | 抗血清及血份、诊断试剂 |
| Bio Optica Milano S.p.A. | 意大利 | 22 | $123.6K | 其他诊断试剂、其他塑料制品 |
| CitoTest Scientific Co., Ltd. | 中国 | 8 | $60.8K | 其他塑料制品、其他实验室玻璃器皿 |
| Plan 1 Health S.r.l. | 意大利 | 6 | $48.5K | 医用导管、残疾辅助器具 |
| VITRO | 西班牙 | 5 | $26.6K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Lupe Industria Tecnologica de Equipamentos para Laboratorio Ltda. | 巴西 | 1 | $13.8K | 分析仪器、其他制冷设备 |
| Anathomic Solutions S.L.U. | 西班牙 | 1 | $4.2K | 冷藏家具、其他医疗器具 |
| Quartett Biotechnologie GmbH | 德国 | 2 | $2.7K | 诊断试剂、其他塑料制品 |
| Bio Optica Milano S.p.A. | 中国 | 2 | $1.9K | 其他实验室玻璃器皿、贱金属钥匙 |
| Boeckeler Instruments, Inc. | 美国 | 2 | $351 | 切片机零件、其他诊断试剂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bio Optica Milano S.p.A. | 意大利 | 1 | $5.0K | 电力控制板 |
| TAIH SHYURE TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $250 | 包装机械 |
近期贸易明细
进口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 诊断试剂 | VITRO SA | 西班牙 | $80 |
| 2026-04-13 | 诊断试剂 | VITRO SA | 西班牙 | $2.7K |
| 2026-04-13 | 诊断试剂 | VITRO SA | 西班牙 | $80 |
| 2026-04-13 | 诊断试剂 | VITRO SA | 西班牙 | $80 |
| 2026-04-13 | 诊断试剂 | VITRO SA | 西班牙 | $195 |
| 2026-04-13 | 诊断试剂 | VITRO SA | 西班牙 | $80 |
| 2026-04-13 | 诊断试剂 | VITRO SA | 西班牙 | $1.2K |
| 2026-04-13 | 诊断试剂 | VITRO SA | 西班牙 | $353 |
| 2026-04-13 | 诊断试剂 | VITRO SA | 西班牙 | $34 |
| 2026-04-13 | 诊断试剂 | VITRO SA | 西班牙 | $160 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 电力控制板 | BIO OPTICA MILANO SPA | 意大利 | $5.0K |
| 2025-10-28 | 包装机械 | TAIH SHYURE TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $250 |