Ecolink Investment & Development Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 97 笔 · 主营 诊断试剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và PHáT TRIểN ECOLINK

97
进口笔数
2
出口笔数
$641.6K
进口金额
$5.3K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-22
最近出口
15
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $100.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $16.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $18.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $8.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $16.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $16.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $18.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $17.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $11.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $22.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $11.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $38.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $21.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $23.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $17.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $14.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $18.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.9K · 5 笔出口 $250 · 1 笔2025-11进口 $100.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $74.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $20.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $39.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $28.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $18.0K · 1 笔出口 $5.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $16.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $18.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $8.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $16.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $16.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $18.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $17.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $11.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $22.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $11.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $38.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $21.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $23.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $17.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $14.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $18.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.9K · 5 笔出口 $250 · 1 笔2025-11进口 $100.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $74.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $20.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $39.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $28.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $18.0K · 1 笔出口 $5.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0109989039
企查查编码QVNE1EMK8C
成立日期2022-05-09
联系地址Số 67, Ngõ 281, Phố Đội Cấn, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ECOLINK
企业英文名称ECOLINK INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 67, Ngõ 281, Phố Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ
电话+84945119886
邮箱info.ecolinkvn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382219诊断试剂
701790其他实验室玻璃器皿
392690其他塑料制品
901832外科缝合针
901890其他医疗器具
940290医用家具
3506101kg以下胶粘剂
392310塑料包装箱
482190未印刷标签
820890其他机器刀具

出口

HS 编码产品
842240包装机械
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
西班牙52$386.7K
意大利27$171.0K
中国12$65.3K
巴西1$13.8K
德国3$2.9K
日本1$1.4K
美国2$351
加拿大1$210

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利1$5.0K
中国台湾1$250

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vitro S.A.西班牙46$355.9K抗血清及血份、诊断试剂
Bio Optica Milano S.p.A.意大利22$123.6K其他诊断试剂、其他塑料制品
CitoTest Scientific Co., Ltd.中国8$60.8K其他塑料制品、其他实验室玻璃器皿
Plan 1 Health S.r.l.意大利6$48.5K医用导管、残疾辅助器具
VITRO西班牙5$26.6K诊断试剂、其他诊断试剂
Lupe Industria Tecnologica de Equipamentos para Laboratorio Ltda.巴西1$13.8K分析仪器、其他制冷设备
Anathomic Solutions S.L.U.西班牙1$4.2K冷藏家具、其他医疗器具
Quartett Biotechnologie GmbH德国2$2.7K诊断试剂、其他塑料制品
Bio Optica Milano S.p.A.中国2$1.9K其他实验室玻璃器皿、贱金属钥匙
Boeckeler Instruments, Inc.美国2$351切片机零件、其他诊断试剂

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bio Optica Milano S.p.A.意大利1$5.0K电力控制板
TAIH SHYURE TECHNOLOGY CO LTD中国台湾1$250包装机械

近期贸易明细

进口(共 97)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13诊断试剂VITRO SA西班牙$80
2026-04-13诊断试剂VITRO SA西班牙$2.7K
2026-04-13诊断试剂VITRO SA西班牙$80
2026-04-13诊断试剂VITRO SA西班牙$80
2026-04-13诊断试剂VITRO SA西班牙$195
2026-04-13诊断试剂VITRO SA西班牙$80
2026-04-13诊断试剂VITRO SA西班牙$1.2K
2026-04-13诊断试剂VITRO SA西班牙$353
2026-04-13诊断试剂VITRO SA西班牙$34
2026-04-13诊断试剂VITRO SA西班牙$160

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22电力控制板BIO OPTICA MILANO SPA意大利$5.0K
2025-10-28包装机械TAIH SHYURE TECHNOLOGY CO LTD中国台湾$250

相关企业 · 同类产品

Ecolink Investment & Development Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →