Dong Lam Construction Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 手绘图纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XâY DựNG ĐồNG LâM
13
进口笔数
0
出口笔数
$2.27M
进口金额
$0
出口金额
2025-09-26
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3301604931 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNMEM23M |
| 成立日期 | 2017-02-07 |
| 联系地址 | Thôn Cổ Xuân, Xã Phong Xuân, Huyện Phong Điền, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG ĐỒNG LÂM |
| 企业英文名称 | DONG LAM CONSTRUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | TDP Cổ Xuân - Quảng Lộc, Phường Phong Điền, TP Huế |
| 经营范围 | 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3511 - Sản xuất điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | 02343751888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,195.4214亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490600 | 手绘图纸 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731511 | 滚子链 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $2.26M |
| 德国 | 2 | $10.7K |
| 日本 | 1 | $1.2K |
| 加拿大 | 1 | $460 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Conch Kawasaki Engineering Co., Ltd. | 中国 | 7 | $2.27M | 其他钢铁结构体、阀门龙头 |
| Huizhou Gurki Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $450 | 灌装封口机、包装机械 |
| 311726cac56f3e1851f498350242bb92 | 1 | $440 | ||
| Wenzhou Liyang Accessories Co., Ltd. | 中国 | 1 | $280 | 手绘图纸 |
| Jiangshan Mingmao Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $262 | 手绘图纸、无丝玻璃片 |
| OU YANG XIAN MING | 中国香港 | 1 | $50 | 手绘图纸、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-26 | 变压器零件 | SHANGHAI CONCH KAWASAKI ENGINEERING CO LTD | 中国 | $580 |
| 2025-09-26 | 高压继电器 | SHANGHAI CONCH KAWASAKI ENGINEERING CO LTD | 中国 | $60 |
| 2025-09-26 | 钢铁螺钉螺栓 | SHANGHAI CONCH KAWASAKI ENGINEERING CO LTD | 中国 | $140 |
| 2025-09-26 | 压力测量仪 | SHANGHAI CONCH KAWASAKI ENGINEERING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-09-26 | 功能机器零件 | SHANGHAI CONCH KAWASAKI ENGINEERING CO LTD | 中国 | $450 |
| 2025-09-26 | 钢铁螺钉螺栓 | SHANGHAI CONCH KAWASAKI ENGINEERING CO LTD | 中国 | $240 |
| 2025-09-26 | 其他塑料制品 | SHANGHAI CONCH KAWASAKI ENGINEERING CO LTD | 中国 | $470 |
| 2025-09-26 | 其他塑料制品 | SHANGHAI CONCH KAWASAKI ENGINEERING CO LTD | 中国 | $600 |
| 2025-09-26 | 非泡沫橡胶密封件 | SHANGHAI CONCH KAWASAKI ENGINEERING CO LTD | 中国 | $600 |
| 2025-09-26 | 其他塑料制品 | SHANGHAI CONCH KAWASAKI ENGINEERING CO LTD | 中国 | $50 |