Sapa Legend Coffee Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 未焙炒咖啡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SAPA LEGEND COFFEE
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$1.47M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110210560 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWF04RC4 |
| 成立日期 | 2022-12-19 |
| 联系地址 | Lô 35 Cụm Công nghiệp Lại Yên, Xã Lại Yên, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAPA LEGEND COFFEE |
| 企业英文名称 | SAPA LEGEND COFFEE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | DV5.05 – tầng 5, Tòa nhà T3 Thăng Long Capital, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1072 - Sản xuất đường 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +84985613959 |
| 邮箱 | sapalegendcoffee@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 168亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 901112 | 901112 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 6 | $619.1K |
| 中国台湾 | 2 | $426.3K |
| 越南 | 4 | $411.1K |
| 孟加拉国 | 2 | $16.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Perky Blend OPC | 菲律宾 | 6 | $619.1K | 谷物加工机械、未焙炒咖啡 |
| GOOD YOUNG CO LTD | 中国台湾 | 2 | $426.3K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| AJH Consumer Goods Trading | 越南 | 2 | $319.3K | 未焙炒咖啡、3公斤以上绿茶 |
| Good Young Co., Ltd. | 越南 | 1 | $75.8K | 3公斤以上绿茶、未焙炒咖啡 |
| East Bengal Coffee Roasters | 孟加拉国 | 2 | $16.0K | 未焙炒咖啡、其他食品制剂 |
| East Bengal Coffee Roaster | 越南 | 1 | $16.0K | 未焙炒咖啡 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 光学显微镜 | Perky Blend OPC | 菲律宾 | $21.8K |
| 2026-04-04 | 未焙炒咖啡 | Perky Blend OPC | 菲律宾 | $149.6K |
| 2026-04-04 | 未焙炒咖啡 | Perky Blend OPC | 菲律宾 | $22.2K |
| 2026-02-13 | 未焙炒咖啡 | GOOD YOUNG CO LTD | 中国台湾 | $142.1K |
| 2026-01-16 | 未焙炒咖啡 | GOOD YOUNG CO LTD | 中国台湾 | $284.2K |
| 2025-12-11 | 未焙炒咖啡 | PERKY BLEND OPC | 菲律宾 | $26.3K |
| 2025-11-21 | 未焙炒咖啡 | Perky Blend OPC | 菲律宾 | $187.0K |
| 2025-09-08 | 未焙炒咖啡 | PERKY BLEND OPC | 菲律宾 | $32.3K |
| 2025-08-13 | 未焙炒咖啡 | PERKY BLEND OPC | 菲律宾 | $180.0K |
| 2025-04-12 | 未焙炒咖啡 | AJH CONSUMER GOODS TRADING | 越南 | $187.3K |