Trang Dung Service Trading Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 346 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Và Dịch Vụ Trang Dũng
1
进口笔数
346
出口笔数
$2.0K
进口金额
$3.97M
出口金额
2024-11-08
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300834994 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY7E4U0J |
| 成立日期 | 2014-03-12 |
| 联系地址 | ( NR Ông Trần Văn Viện) Thôn Hoài Thượng, Xã Liên Bão, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TRANG DŨNG |
| 企业英文名称 | TRANG DUNG SERVICE TRADING PRODUCTION CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hoài Thượng, Xã Liên Bão, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84978868071 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 96亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842720 | 非电动叉车 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $2.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 332 | $3.89M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vina Guan Han Packaging Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.0K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dai Duong Electric Co., Ltd. | 越南 | 81 | $2.46M | 瓦楞纸箱、重未涂布纸 |
| Vina Guan Han Packaging Co., Ltd. | 越南 | 40 | $1.04M | 瓦楞纸板、其他纸及纸板 |
| Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 114 | $239.5K | 烧碱溶液、其他塑料包装制品 |
| DYT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $88.8K | 乙烯聚合物塑料、其他塑料制品 |
| Viet Nam Broad Telecommunication Co., Ltd. | 越南 | 31 | $53.2K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Vietnam Bright International Co., Ltd. | 越南 | 9 | $44.1K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Nam Cham Shin Material Co., Ltd. | 越南 | 18 | $34.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| GV Industrial Co., Ltd. | 越南 | 6 | $4.4K | 瓦楞纸箱、自粘塑料片 |
| RR Donnelley Co., Ltd. (Bac Ninh) | 越南 | 1 | $4.3K | 瓦楞纸板、模制纸浆 |
| Suga International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $915 | 其他塑料制品、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-08 | 非电动叉车 | VINA GUAN HAN PACKAGING CO LTD | 中国 | $794 |
| 2024-11-08 | 非电动叉车 | VINA GUAN HAN PACKAGING CO LTD | 中国 | $1.2K |
出口(共 346)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 9mm以上MDF板 | VINA GUAN HAN PACKAGING CO LTD | — | $3.7K |
| 2026-04-28 | 木托盘 | VIET NAM BROAD TELECOMUNICATION CO LTD | — | $120 |
| 2026-04-28 | 木托盘 | VIET NAM BROAD TELECOMUNICATION CO LTD | — | $1.4K |
| 2026-04-28 | 9mm以上MDF板 | VINA GUAN HAN PACKAGING CO LTD | — | $2.5K |
| 2026-04-28 | 5-9mm中密纤维板 | VINA GUAN HAN PACKAGING CO LTD | — | $3.7K |
| 2026-04-28 | 5-9mm中密纤维板 | VINA GUAN HAN PACKAGING CO LTD | — | $2.8K |
| 2026-04-28 | 木托盘 | VIET NAM BROAD TELECOMUNICATION CO LTD | — | $354 |
| 2026-04-28 | 9mm以上MDF板 | VINA GUAN HAN PACKAGING CO LTD | — | $3.2K |
| 2026-04-21 | 木托盘 | CONG TY TNHH DIEN MAY DAI DUONG (HAI PHONG) | 越南 | $2 |
| 2026-04-21 | 木托盘 | CONG TY TNHH DIEN MAY DAI DUONG (HAI PHONG) | 越南 | $140 |