Dung Cuu Pingpong Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 乒乓球器材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BóNG BàN DũNG CửU
41
进口笔数
0
出口笔数
$716.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106295064 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3MHVAQH |
| 成立日期 | 2013-08-29 |
| 联系地址 | Số 100, đường Nguyễn Thái Học, Phường Điện Biên, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BÓNG BÀN DŨNG CỬU |
| 企业英文名称 | DUNG CUU PINGPONG JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 114, đường Nguyễn Thái Học, Phường Ba Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84988482834 |
| 邮箱 | dungcuubongban@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950640 | 乒乓球器材 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 621139 | 其他男式纺织服装 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 610453 | 化纤女裙 |
| 611780 | 其他针织配件 |
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $343.6K |
| 美国 | 5 | $179.8K |
| 德国 | 20 | $137.9K |
| 巴基斯坦 | 10 | $27.6K |
| 韩国 | 11 | $27.4K |
| 立陶宛 | 4 | $369 |
| 中国台湾 | 1 | $152 |
| 波兰 | 3 | $144 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Selkirk Sport LLC | 美国 | 11 | $286.6K | 网球羽毛球拍、其他户外娱乐设备 |
| Joola Tischtennis GmbH | 德国 | 26 | $254.6K | 乒乓球器材、化纤男衬衫 |
| Selkirk Sport | 美国 | 3 | $104.9K | 网球羽毛球拍、其他塑纺箱盒 |
| Selkirk Sport LLC | 中国 | 2 | $70.6K | 网球羽毛球拍、其他钨制品 |
| SELKIRK SPORT LLC | 中国台湾 | 1 | $152 | 其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 其他户外娱乐设备 | SELKIRK SPORT | 中国 | $3 |
| 2026-04-12 | 其他户外娱乐设备 | SELKIRK SPORT | 中国 | $3 |
| 2026-04-12 | 其他户外娱乐设备 | SELKIRK SPORT | 中国 | $3 |
| 2026-04-12 | 其他户外娱乐设备 | SELKIRK SPORT | 中国 | $33.3K |
| 2026-04-12 | 其他户外娱乐设备 | SELKIRK SPORT | 中国 | $3 |
| 2026-04-12 | 其他户外娱乐设备 | SELKIRK SPORT | 中国 | $33.3K |
| 2026-03-23 | 其他户外娱乐设备 | SELKIRK SPORT | 中国 | $20.0K |
| 2026-03-18 | 其他户外娱乐设备 | SELKIRK SPORT | 中国 | $16.6K |
| 2026-03-18 | 其他户外娱乐设备 | SELKIRK SPORT | 中国 | $1.7K |
| 2026-02-12 | 乒乓球器材 | JOOLA TISCHTENNIS GMBH | 韩国 | $1.6K |