PHAT DAT COMPUTER EMBROIDERY CO LTD
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 女式合成纤维裤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THêU VI TíNH PHáT ĐạT
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$39.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-19
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316243697 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAAFHC4G |
| 成立日期 | 2020-04-22 |
| 联系地址 | 97 Trần Thị Do, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÊU VI TÍNH PHÁT ĐẠT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 97 Trần Thị Do, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 8 | $39.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| M & H | 韩国 | 8 | $39.1K | 女式合成纤维裤、女式棉裤 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 非棉针织背心 | M & H | 韩国 | $200 |
| 2026-04-19 | 女式合成纤维裤 | M & H | 韩国 | $5.2K |
| 2026-03-23 | 女式合成纤维裤 | M & H | 韩国 | $1.8K |
| 2026-03-23 | 女式棉裤 | M & H | 韩国 | $1.3K |
| 2026-03-23 | 化纤女式大衣 | M & H | 韩国 | $957 |
| 2025-12-30 | 女式合成纤维裤 | M & H | 韩国 | $500 |
| 2025-12-30 | 女式棉裤 | M & H | 韩国 | $2.1K |
| 2025-11-24 | 女式合成纤维裤 | M & H | 韩国 | $2.2K |
| 2025-11-24 | 女式棉裤 | M & H | 韩国 | $2.9K |
| 2025-10-24 | 女式化纤衬衫 | M & H | 韩国 | $1.3K |