Viet Connection Export Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 塑料餐具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xuất Nhập Khẩu Cầu Nối Việt
41
进口笔数
0
出口笔数
$994.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101537471 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYD444CU |
| 成立日期 | 2004-09-08 |
| 联系地址 | Số 38 Phan Đình Phùng, Phường Quán Thánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN XUẤT NHẬP KHẨU CẦU NỐI VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET CONNECTION EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 38 Phan Đình Phùng, Phường Ba Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | 02437475016 |
| 邮箱 | caunoiviet@fpt.vn |
| 官网 | www.mamanbebe.com.vn |
| 传真 | 02437475017 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 110亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392410 | 塑料餐具 |
| 871500 | 婴儿车 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $905.8K |
| 德国 | 4 | $45.1K |
| 日本 | 5 | $43.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| COMBI HONG KONG LTD | 中国香港 | 33 | $762.3K | 塑料餐具、婴儿车 |
| AQUAVIA LLC | 美国 | 1 | $78.9K | 非乙烯塑料袋、其他座椅 |
| ROYAL | 孟加拉国 | 2 | $62.4K | 塑料包装箱、鲜苹果 |
| Toyroyal (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $44.6K | 玩具模型 |
| Schroder Cosmetics GmbH & Co. KG | 德国 | 2 | $25.9K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Mann & Schroder GmbH | 德国 | 1 | $19.9K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Mann & Schroeder GmbH | 德国 | 1 | $327 | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| 2708051123cd62fea96c32ee7f9d074e | 1 | $2 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 纺织面料鞋 | COMBI HONG KONG LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-16 | 纺织面料鞋 | COMBI HONG KONG LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-16 | 纺织面料鞋 | COMBI HONG KONG LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-16 | 纺织面料鞋 | COMBI HONG KONG LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-16 | 纺织面料鞋 | COMBI HONG KONG LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-16 | 纺织面料鞋 | COMBI HONG KONG LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-16 | 纺织面料鞋 | COMBI HONG KONG LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-16 | 纺织面料鞋 | COMBI HONG KONG LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-16 | 纺织面料鞋 | COMBI HONG KONG LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-16 | 纺织面料鞋 | COMBI HONG KONG LTD | 中国 | $1.8K |