Thang Long Vnbuilding Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 镀锌钢丝
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VNBUILDING THăNG LONG
15
进口笔数
0
出口笔数
$389.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-12
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105687703 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7XBJ27M |
| 成立日期 | 2011-12-01 |
| 联系地址 | Số nhà 27, ngõ 65 phố Vân Hồ III, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VNBUILDING THĂNG LONG |
| 企业英文名称 | THANG LONG VNBUILDING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 6, Ấp 4, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 02435590389 |
| 邮箱 | roda.hanoi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721720 | 镀锌钢丝 |
| 846330 | 金属丝加工机 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 830520 | 金属订书钉 |
| 846694 | 机床零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848390 | 传动部件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $389.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anping Chengxin Metal Mesh Co., Ltd. | 中国 | 6 | $203.6K | 镀锌钢丝网、镀锌钢丝 |
| Wuxi Miloy Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 6 | $99.7K | 金属丝加工机、金属处理机械 |
| AVIC International Steel Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $81.6K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Dongguan KY Pneumatic Nail Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.9K | 钢铁钉及U形钉、金属订书钉 |
| MCBB Bearing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $80 | 电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-12 | 齿轮及变速器 | WUXI MILOY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $230 |
| 2025-09-12 | 机床零件 | WUXI MILOY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-08-29 | 电力控制板 | MCBB BEARING CO LTD | 中国 | $80 |
| 2025-04-15 | 金属丝加工机 | WUXI MILOY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $25.3K |
| 2024-04-12 | 热轧钢卷 | AVIC INTERNATIONAL STEEL TRADE (HK) CO LTD | 中国 | $81.6K |
| 2024-03-28 | 金属丝加工机 | WUXI MILOY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $35.5K |
| 2024-02-03 | 金属订书钉 | DONGGUAN KY PNEUMATIC NAIL CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2024-02-03 | 钳子镊子 | DONGGUAN KY PNEUMATIC NAIL CO LTD | 中国 | $286 |
| 2023-11-16 | 金属丝加工机 | WUXI MILOY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $33.5K |
| 2023-08-21 | 传动部件 | WUXI MILOY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.5K |