Cau Ke Macapuno Processing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 糖果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHế BIếN DừA SáP CầU Kè
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$36.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-06
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2100658251 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXGT7KEJ |
| 成立日期 | 2020-07-16 |
| 联系地址 | 253/5 Ấp 2, Xã Thạnh Phú, Huyện Cầu Kè, Tỉnh Trà Vinh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN DỪA SÁP CẦU KÈ |
| 企业英文名称 | CAU KE MACAPUNO PROCESSING LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 253/5 Ấp 2, Xã Tam Ngãi, Vĩnh Long |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 电话 | +84917837577 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170490 | 糖果 |
| 040320 | 酸奶 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 210500 | 冰淇淋及食用冰 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5 | $19.9K |
| 越南 | 4 | $16.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lee Bros Foodservice Inc. | 美国 | 3 | $13.1K | 其他食品制剂、瓦楞纸箱 |
| Lee Bros Foodservice Inc. | 越南 | 3 | $10.5K | 碾磨大米、其他食品制剂 |
| Longdan Ltd | 英国 | 1 | $6.2K | 未煮意面、其他食用蔬菜 |
| Lee Bros Foodservice Inc. | 美国 | 1 | $3.5K | 其他食品制剂、瓦楞纸箱 |
| Nokki Group LLC | 美国 | 1 | $3.4K | 其他加工水果、酸奶 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他食品制剂 | NOKKI GROUP LLC | 美国 | $5 |
| 2026-04-06 | 其他食品制剂 | NOKKI GROUP LLC | 美国 | $5 |
| 2026-04-06 | 其他食品制剂 | NOKKI GROUP LLC | 美国 | $5 |
| 2026-04-06 | 酸奶 | NOKKI GROUP LLC | 美国 | $83 |
| 2026-04-06 | 酸奶 | NOKKI GROUP LLC | 美国 | $3.3K |
| 2026-03-23 | 糖果 | LEE BROS FOODSERVICE INC | 美国 | $268 |
| 2026-03-23 | 糖果 | LEE BROS FOODSERVICE INC | 美国 | $7 |
| 2026-03-23 | 糖果 | LEE BROS FOODSERVICE INC | 美国 | $7 |
| 2026-03-23 | 糖果 | LEE BROS FOODSERVICE INC | 美国 | $1.9K |
| 2026-03-23 | 糖果 | LEE BROS FOODSERVICE INC | 美国 | $1.3K |