Allucky Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 111 笔 · 主营 1500瓦以下吸尘器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ ALLUCKY
111
进口笔数
0
出口笔数
$6.60M
进口金额
$0
出口金额
2025-10-13
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318014212 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR15TMFK |
| 成立日期 | 2023-08-25 |
| 联系地址 | 120/19 Lê Văn Quới, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALLUCKY |
| 企业英文名称 | ALLUCKY SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 9 Đường 6A, Khu nhà ở rạch Bà Tánh, ấp 5, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84933059007 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850811 | 1500瓦以下吸尘器 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 851010 | 电动剃须刀 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 851030 | 电动脱毛器 |
| 851640 | 电熨斗 |
| 851020 | 电动理发剪 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 851090 | 电动剃须刀零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 111 | $6.60M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 46 | $2.89M | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| Guangzhou Renke International Trade Co., Ltd. | 中国 | 35 | $2.01M | 其他鞋靴、非办公金属家具 |
| Express Star Line Ltd. | 中国 | 16 | $966.3K | 玩具模型、其他塑胶鞋 |
| Guangdong De'ermar Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $376.1K | 1500瓦以下吸尘器、其他电动家用器具 |
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $361.7K | 塑纺容器、1500瓦以下吸尘器 |
| Guangzhou City Beileimao Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 111)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-13 | 其他阴离子表面活性剂 | GUANGZHOU CITY BEILEIMAO TRADE CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-08-13 | 零售清洁粉剂 | GUANGZHOU CITY BEILEIMAO TRADE CO LTD | 中国 | $660 |
| 2025-08-13 | 零售清洁粉剂 | GUANGZHOU CITY BEILEIMAO TRADE CO LTD | 中国 | $494 |
| 2025-08-13 | 25-70克非织造布 | GUANGZHOU CITY BEILEIMAO TRADE CO LTD | 中国 | $572 |
| 2025-06-26 | 治疗按摩器具 | GUANGZHOU RENKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $530 |
| 2025-06-26 | 治疗按摩器具 | GUANGZHOU RENKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-06-26 | 电动理发剪 | GUANGZHOU RENKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-06-26 | 治疗按摩器具 | GUANGZHOU RENKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $17.5K |
| 2025-06-26 | 1500瓦以下吸尘器 | GUANGZHOU RENKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-06-26 | 治疗按摩器具 | GUANGZHOU RENKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $8.9K |