VB Group Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ VB GROUP
8
进口笔数
0
出口笔数
$480.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-18
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316832445 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGQ8SGHS |
| 成立日期 | 2021-04-29 |
| 联系地址 | Tầng Lửng Cao Ốc Đại Thanh Bình số 911-913-915-917 Nguyễn Trãi, Phường 14, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VB GROUP |
| 企业英文名称 | VB GROUP SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lửng, Cao Ốc Đại Thanh Bình số 911-913-915-917 Nguyễn Trãi, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8541 - Đào tạo đại học 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu |
| 电话 | +84906399626 |
| 邮箱 | contact@hanayuki.asia |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 961511 | 塑料梳子 |
| 961900 | 卫生用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 8 | $480.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanamai Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $400.7K | 其他护肤品、其他食品制剂 |
| Tina Beauty Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $44.0K | 化妆刷、其他塑料制品 |
| BF Life Sciences Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $35.5K | 其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-18 | 口腔卫生产品 | HANAMAI CO LTD | 韩国 | $15.5K |
| 2024-06-18 | 其他护肤品 | HANAMAI CO LTD | 韩国 | $48.9K |
| 2024-06-18 | 口腔卫生产品 | HANAMAI CO LTD | 韩国 | $15.5K |
| 2024-05-24 | 其他护肤品 | HANAMAI CO LTD | 韩国 | $16.4K |
| 2024-02-19 | 其他护肤品 | HANAMAI CO LTD | 韩国 | $70.4K |
| 2023-12-26 | 卫生用品 | HANAMAI CO LTD | 韩国 | $41.2K |
| 2023-04-04 | 其他护肤品 | BF LIFE SCIENCES CO LTD | 韩国 | $17.7K |
| 2023-04-04 | 其他护肤品 | BF LIFE SCIENCES CO LTD | 韩国 | $17.7K |
| 2023-02-24 | 塑料梳子 | TINA BEAUTY CO.,LTD | 韩国 | $24.5K |
| 2023-02-24 | 塑料梳子 | TINA BEAUTY CO.,LTD | 韩国 | $19.5K |