HIWIN Mfg. Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 重型称重机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI HIWIN
- LinkedIn1
- Facebook1
- YouTube1
2
进口笔数
12
出口笔数
$168
进口金额
$59.5K
出口金额
2025-06-16
最近进口
2026-03-26
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702652072 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7HTCAR9 |
| 成立日期 | 2018-04-04 |
| 联系地址 | Số 683, Đường Phan Đăng Lưu,Khu phố 8, Phường Tương Bình Hiệp, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HIWIN |
| 企业英文名称 | HIWIN MANUFACTURING TRADING LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 683, Đường Phan Đăng Lưu,Khu phố 8, Phường Chánh Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84937174143 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842389 | 重型称重机 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 846261 | 液压压力机 |
| 846691 | 8464机器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $168 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $59.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGDONG BOSHUN BELTING CO LTD | 中国香港 | 1 | $88 | 纺织增强橡胶带 |
| Xinxiang Dahuan Vibrating Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $80 | 其他连续输送机、混合机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASUZAC Co., Ltd. | 越南 | 12 | $59.5K | 金刚石砂轮、工业陶瓷制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-16 | 其他塑料制品 | XINXIANG DAHAN VIBRATING MACHINERY CO LTD | 中国 | $40 |
| 2025-06-16 | 非泡沫橡胶密封件 | XINXIANG DAHAN VIBRATING MACHINERY CO LTD | 中国 | $40 |
| 2025-03-11 | 纺织增强橡胶带 | GUANGDONG BOSHUN BELTING CO LTD | 中国 | $88 |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 8464机器零件 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-03-26 | 其他钢铁制品 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $7.7K |
| 2026-03-26 | 旋转排量泵 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $7.1K |
| 2026-03-26 | 其他升降机械 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $5.6K |
| 2026-03-26 | 8464机器零件 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $882 |
| 2026-03-25 | 重型称重机 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $7.2K |
| 2026-01-08 | 机床零件 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $4.8K |
| 2025-12-27 | 重型称重机 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2025-08-13 | 非泡沫橡胶密封件 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $479 |
| 2025-08-13 | 其他塑料制品 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $652 |