Passo Import Export & Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK Và XâY DựNG PASSO
2
进口笔数
0
出口笔数
$1.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110321253 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3CEBAK9 |
| 成立日期 | 2023-04-14 |
| 联系地址 | Xóm Bảo, Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK VÀ XÂY DỰNG PASSO |
| 企业英文名称 | PASSO VIET NAM IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Bảo, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 0904945938 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 420329 | 皮革手套 |
| 621020 | 男式外衣 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.6K |
| 日本 | 2 | $240 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sovaen Japan Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.8K | 球面滚子轴承、染色合成针织布 |
| Vicella Laboratory Co., Ltd. | 日本 | 1 | $39 | 其他食品制剂 |
| Sovaen JP Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1 | 其他粘合剂≤1kg |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-24 | 其他食品制剂 | VICELLA LABORATORY CO LTD | 日本 | $39 |
| 2024-04-24 | 自粘塑料卷 | Sovaen Japan Co., Ltd. | 中国 | $29 |
| 2024-04-24 | 钳子镊子 | Sovaen Japan Co., Ltd. | 中国 | $19 |
| 2024-04-24 | 其他钎焊机 | Sovaen Japan Co., Ltd. | 中国 | $12 |
| 2024-04-24 | 塑料家用制品 | Sovaen Japan Co., Ltd. | 中国 | $15 |
| 2024-04-24 | 男式外衣 | Sovaen Japan Co., Ltd. | 中国 | $17 |
| 2024-04-24 | 手动螺丝刀 | Sovaen Japan Co., Ltd. | 中国 | $5 |
| 2024-04-24 | 可调扳手 | Sovaen Japan Co., Ltd. | 中国 | $16 |
| 2024-04-24 | 其他钢铁制品 | Sovaen Japan Co., Ltd. | 中国 | $37 |
| 2024-04-24 | 自粘塑料片 | SOVAEN JP CO.LTD | 日本 | $8 |