SHIPCO TRANSPORT VIETNAM LTD

越南出口商 · 出口 2,333 笔 · 主营 其他塑纺箱盒

越南 · 在业

0
进口笔数
2,333
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
最近进口
2026-09-01
最近出口
0
供应商数
40
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $120232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 21 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 18 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 24 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 31 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 22 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 31 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 45 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 42 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 46 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 24 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 33 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 25 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 39 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 28 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 34 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 42 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 19 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 43 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 42 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 46 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 48 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 44 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 32 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 55 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 107 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 107 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 102 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 140 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 114 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 128 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 133 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 161 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 126 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 110 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 35 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 16120232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 21 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 18 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 24 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 31 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 22 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 31 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 45 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 42 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 46 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 24 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 33 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 25 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 39 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 28 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 34 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 42 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 19 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 43 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 42 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 46 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 48 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 44 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 32 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 55 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 107 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 107 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 102 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 140 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 114 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 128 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 133 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 161 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 126 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 110 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 35 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0305951338
企查查编码QVNNSFBU5F
成立日期2008-08-12
联系地址Số 01, Đường Đinh Lễ, Phường 13, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SHIPCO TRANSPORT VIỆT NAM
企业英文名称SHIPCO TRANSPORT VIET NAM LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 01, Đường Đinh Lễ, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Đới với ngành nghề "Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm, chi tiết: Hoạt động của đại lý bảo hiểm" (VSIC 6622): Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được triển khai thực hiện dịch vụ đại lý bảo hiểm khi đã ký hợp đồng đại lý bảo hiểm với doanh nghiệp bảo hiểm mà mình đang làm đại lý; và không được đồng thời làm đại lý cho doanh nghiệp bảo hiểm khác nếu không được chấp thuận bằng văn bản của doanh nghiệp bảo hiểm mà mình đang làm đại lý. - Đối với ngành nghề "Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận, chi tiết: Dịch vụ nghiên cứu thị thường": trừ dịch vụ thăm dò ý kiến công chúng CPC 86402. 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+842871009988
邮箱hcm@shipco.com
传真+842838262999
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本16亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
420292其他塑纺箱盒
851762通信设备
901720绘图仪器
854143光伏组件
401693非泡沫橡胶密封件
650500针织头饰
940360其他木家具
851680电热电阻器
853180电气信号装置
391810PVC地板/墙覆盖物

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国2,333$0

近期贸易明细

出口(共 2,333)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-01不锈钢洗涤槽Shipco Transport Inc.美国$0
2026-09-01不锈钢洗涤槽Shipco Transport Inc.美国$0
2026-09-01不锈钢洗涤槽Shipco Transport Inc.美国$0
2026-08-31电气信号装置SHIPCO TRANSPORT, INC.美国$0
2026-08-31矿物处理机器Shipco Transport Inc.美国$0
2026-08-31光伏组件SHIPCO TRANSPORT, INC.美国$0
2026-08-31光伏组件Shipco Transport Inc.美国$0
2026-08-31电气信号装置SHIPCO TRANSPORT, INC.美国$0
2026-08-31矿物处理机器Shipco Transport Inc.美国$0
2026-08-31电气信号装置Shipco Transport Inc.美国$0

相关企业 · 同类产品

SHIPCO TRANSPORT VIETNAM LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →