SHIPCO TRANSPORT VIETNAM LTD
越南出口商 · 出口 2,588 笔 · 主营 其他塑纺箱盒
越南 · 在业
0
进口笔数
2,588
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
—
最近进口
2026-10-20
最近出口
0
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305951338 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNSFBU5F |
| 成立日期 | 2008-08-12 |
| 联系地址 | Số 01, Đường Đinh Lễ, Phường 13, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SHIPCO TRANSPORT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SHIPCO TRANSPORT VIET NAM LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 01, Đường Đinh Lễ, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Đới với ngành nghề "Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm, chi tiết: Hoạt động của đại lý bảo hiểm" (VSIC 6622): Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được triển khai thực hiện dịch vụ đại lý bảo hiểm khi đã ký hợp đồng đại lý bảo hiểm với doanh nghiệp bảo hiểm mà mình đang làm đại lý; và không được đồng thời làm đại lý cho doanh nghiệp bảo hiểm khác nếu không được chấp thuận bằng văn bản của doanh nghiệp bảo hiểm mà mình đang làm đại lý. - Đối với ngành nghề "Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận, chi tiết: Dịch vụ nghiên cứu thị thường": trừ dịch vụ thăm dò ý kiến công chúng CPC 86402. 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +842871009988 |
| 邮箱 | hcm@shipco.com |
| 传真 | +842838262999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 16亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 851762 | 通信设备 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 670210 | 塑料人造花 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2,588 | $0 |
贸易伙伴
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shipco Transport Inc. | 美国 | 953 | $0 | 非泡沫橡胶密封件、其他塑纺箱盒 |
| Shipco Transport Inc. | 美国 | 894 | $0 | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| SHIPCO TRANSPORT INC. BOSTON BRANCH | 美国 | 255 | $0 | 非离子表面活性剂、PVC地板/墙覆盖物 |
| SHIPCO TRANSPORT INC NYC | 美国 | 169 | $0 | 自动数据处理输入输出单元、宝石制品 |
| Shipco Transport Inc. | 加拿大 | 94 | $0 | 非乙烯塑料袋、针织头饰 |
| Shipco Transport (Canada) Inc. | 加拿大 | 93 | $0 | 升降机零件、其他钢铁制品 |
| SHIPCO TRANSPORT INC BOSTON | 美国 | 54 | $0 | 其他塑料包装制品、其他水泥制品 |
| Shipco Transport | 美国 | 19 | $0 | 其他塑料制品、其他车辆零件 |
| SHIPCO TRANSPORT(CANADA) INC. | 美国 | 13 | $0 | 针织头饰、阀门零件 |
| SHIPCO TRANSPORT INC. SFO | 美国 | 12 | $0 | 980400、人造纺织袋 |
近期贸易明细
出口(共 2,588)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-10-20 | 聚乙烯袋 | Shipco Transport Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-10-19 | 40厘米以下纸袋 | Shipco Transport Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-10-19 | 塑料人造花 | Shipco Transport Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-10-19 | 塑料人造花 | Shipco Transport Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-10-18 | 针织头饰 | Shipco Transport Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-10-14 | 通信设备 | Shipco Transport Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-10-14 | 通信设备 | Shipco Transport Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-10-13 | KINDLY ADD FEE28 (9,50,000 VND) IN LARA FOR TFREIGHT PREPAID ENGINEERED FLOORING AMS HBL SSGN26092366 SCAC CODE: MQLP | Shipco Transport Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-10-09 | 聚乙烯袋 | Shipco Transport Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-10-09 | 收割机零件 | SHIPCO TRANSPORT INC. BOSTON BRANCH | 美国 | $0 |