Universal Music Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 非棉针织背心
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH UNIVERSAL MUSIC VIETNAM
- 邮箱1
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- TikTok1
- Twitter1
- YouTube1
3
进口笔数
0
出口笔数
$4.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-20
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316357768 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5TDARH1 |
| 成立日期 | 2020-06-29 |
| 联系地址 | 22-119 E.Town Central, Lầu 22, Số 11, Đường Đoàn Văn Bơ, Phường 13, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH UNIVERSAL MUSIC VIETNAM |
| 企业英文名称 | UNIVERSAL MUSIC VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 10, Tòa nhà L'MAK the Signature, 147 – 147Bis Hai Bà Trưng, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +84932666107 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2.3446亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 1 | $4.6K |
| 菲律宾 | 1 | $198 |
| 美国 | 1 | $35 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Simran Sultana | 澳大利亚 | 1 | $4.6K | 棉针织T恤及背心、其他服装配件 |
| UMG Philippines, Inc. | 菲律宾 | 1 | $198 | 其他塑料制品、商业广告材料 |
| Capitol Music Group | 美国 | 1 | $35 | 非棉针织背心 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-20 | 非棉针织背心 | CAPITOL MUSIC GROUP | 美国 | $35 |
| 2024-08-30 | 其他自动数据处理系统 | SIMRAN SULTANA | 墨西哥 | $4.6K |
| 2023-01-04 | 其他印刷品 | UMG Philippines, Inc. | 菲律宾 | $34 |
| 2023-01-04 | 非棉针织背心 | UMG PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $64 |
| 2023-01-04 | 其他塑料制品 | UMG PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $3 |
| 2023-01-04 | 商业广告材料 | UMG PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $2 |
| 2023-01-04 | 其他塑料制品 | UMG Philippines, Inc. | 菲律宾 | $80 |
| 2023-01-04 | 商业广告材料 | UMG PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $15 |