Happy Day Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 二氧化硅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HóA CHấT TTC
51
进口笔数
0
出口笔数
$1.06M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-05
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314574213 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND9189KP |
| 成立日期 | 2017-08-15 |
| 联系地址 | L4-44OT05, Tòa Nhà Landmark 4, Vinhome Central Park, 720A Điện Biên Phủ, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT TTC |
| 企业英文名称 | TTC CHEMICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L4-44.06, Toà Landmark 4, Vinhomes Central Park, 720A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | 0854495956 |
| 邮箱 | thunghiem@cynchemical.com |
| 传真 | 0854495909 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281122 | 二氧化硅 |
| 381210 | 橡胶促进剂 |
| 280300 | 碳制品 |
| 281700 | 锌氧化物 |
| 381220 | 复合增塑剂 |
| 381231 | 橡胶塑料抗氧化剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390940 | 酚醛树脂 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 391110 | 石油树脂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 48 | $924.8K |
| 泰国 | 2 | $68.4K |
| 俄罗斯 | 1 | $64.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT CHEMTRADE LIMITED | 中国 | 9 | $272.4K | 二氧化硅、碳制品 |
| Fujian Xinnazhengsheng New Material Co., Ltd. | 中国 | 15 | $200.7K | 二氧化硅、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| CYN CHEM CORPORATION | 伯利兹 | 6 | $194.2K | 碳制品、二氧化硅 |
| CYN Chem Corp. | 中国 | 7 | $117.1K | 碳制品、二氧化硅 |
| PTD Chemical Connections Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $79.2K | 二氧化硅、其他化学制剂 |
| LRD Chemical Trading Ltd. | 中国 | 1 | $64.5K | 运输集装箱、丁基橡胶 |
| PT CHEMTRADE LIMITED | 泰国 | 1 | $36.8K | 锌氧化物 |
| Cyn Chem Corporation | 泰国 | 1 | $31.6K | 锌氧化物、镀贱金属钢线 |
| SUMMIT GLORY CO., LTD | 中国台湾 | 1 | $24.6K | 橡胶促进剂、石油树脂 |
| Qingdao Wincom Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.4K | 阀门龙头、其他钢铁非螺纹件 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-05 | 复合增塑剂 | Shandong Dynamic New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $5.7K |
| 2026-06-04 | 复合增塑剂 | Kunshan Atman New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2026-06-04 | 其他化学制剂 | Kunshan Atman New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.2K |
| 2026-06-04 | 其他化学制剂 | Kunshan Atman New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $444 |
| 2026-06-02 | 锌氧化物 | PT CHEMTRADE LIMITED | 泰国 | $11.9K |
| 2026-06-02 | 锌氧化物 | PT CHEMTRADE LIMITED | 泰国 | $8.9K |
| 2026-06-02 | 锌氧化物 | PT CHEMTRADE LIMITED | 泰国 | $11.0K |
| 2026-06-02 | 锌氧化物 | PT CHEMTRADE LIMITED | 泰国 | $2.6K |
| 2026-06-02 | 锌氧化物 | PT CHEMTRADE LIMITED | 泰国 | $2.4K |
| 2026-05-27 | 二氧化硅 | PT CHEMTRADE LIMITED | 中国 | $15.3K |