Swift Freight Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 144 笔 · 主营 车辆内胎
越南 · 在业
144
进口笔数
0
出口笔数
$8.85M
进口金额
$0
出口金额
2026-05-15
最近进口
2026-08-05
最近出口
35
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311091641 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB0YT8KF |
| 成立日期 | 2011-08-23 |
| 联系地址 | LA0301-02 Tầng 3 Lô A, toà nhà Lexington, 67 Mai Chí Thọ, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SWIFT FREIGHT LOGISTICS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +84837407771 |
| 传真 | +84837407775 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401310 | 车辆内胎 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
| 401140 | 摩托车充气轮胎 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 401390 | 其他橡胶内胎 |
| 401110 | 新汽车轮胎 |
| 850710 | 铅酸启动电池 |
| 300490 | 其他零售药品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 135 | $6.00M |
| 马来西亚 | 7 | $2.72M |
| 印度尼西亚 | 2 | $122.8K |
| 菲律宾 | 1 | $9.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GULF OIL LUBRICANTS INDIA LIMITED | 印度 | 25 | $1.65M | 非轻质石油、防冻制剂 |
| CEAT Ltd. | 印度 | 20 | $966.1K | 农用充气轮胎、公交卡车轮胎 |
| CELLINE COSMETICS | 马来西亚 | 4 | $792.5K | 皮肤清洁剂、洗发剂 |
| TVS SRICHAKRA LIMITED | 印度 | 16 | $626.5K | 农用充气轮胎、摩托车充气轮胎 |
| JK TYRE & INDUSTRIES LIMITED | 印度 | 31 | $593.1K | 公交卡车轮胎、车辆内胎 |
| V. Atharva Overseas LLP | 印度 | 7 | $568.0K | 染色聚酯布、其他纺织制品 |
| Vardhman Fashion | 印度 | 7 | $471.5K | 染色聚酯布、其他纺织制品 |
| Viaan Fashion | 印度 | 4 | $264.7K | 染色聚酯布、其他纺织制品 |
| EXIDE INDUSTRIES LIMITED | 印度 | 4 | $127.4K | 铅酸启动电池、铅酸蓄电池 |
| Silo Granites India Private Ltd. | 印度 | 4 | $37.2K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
近期贸易明细
进口(共 144)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-15 | 人造纤维絮胎 | PT GOLDEN EUCALYPTUS TECHNOLOGY INDONESIA | 印度尼西亚 | $118.3K |
| 2026-02-23 | 非轻质石油 | GULF OIL LUBRICANTS INDIA LIMITED | 印度 | $66.3K |
| 2026-02-19 | 其他橡胶内胎 | TVS SRICHAKRA LIMITED | 印度 | $0 |
| 2026-02-19 | 新汽车轮胎 | TVS SRICHAKRA LIMITED | 印度 | $0 |
| 2026-02-19 | 新汽车轮胎 | TVS SRICHAKRA LIMITED | 印度 | $45.3K |
| 2026-02-19 | 新汽车轮胎 | TVS SRICHAKRA LIMITED | 印度 | $0 |
| 2026-02-19 | 其他橡胶内胎 | TVS SRICHAKRA LIMITED | 印度 | $159 |
| 2026-02-19 | 新汽车轮胎 | TVS SRICHAKRA LIMITED | 印度 | $23.4K |
| 2026-02-18 | 糖果 | CV LINTAS TUJUH BENUA | 印度尼西亚 | $72 |
| 2026-02-18 | 其他非酒精饮料 | CV LINTAS TUJUH BENUA | 印度尼西亚 | $68 |
出口
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-05 | 冻鲶鱼片 | VNFT INTERNATIONAL USA LLC | 美国 | $0 |
| 2026-07-31 | 冻鲶鱼片 | VNFT INTERNATIONAL USA LLC | 美国 | $0 |
| 2026-07-20 | 冻鲶鱼片 | VNFT INTERNATIONAL USA LLC | 美国 | $0 |
| 2026-07-13 | 冻鲶鱼片 | VNFT INTERNATIONAL USA LLC | 美国 | $0 |
| 2026-07-02 | 冻鲶鱼片 | VNFT INTERNATIONAL USA LLC | 美国 | $0 |
| 2026-06-19 | 冻鲶鱼片 | VNFT INTERNATIONAL USA LLC | 美国 | $0 |
| 2026-06-19 | 冻鲶鱼片 | VNFT INTERNATIONAL USA LLC | 美国 | $0 |
| 2026-06-15 | 冻鲶鱼片 | VNFT INTERNATIONAL USA LLC | 美国 | $0 |
| 2026-06-05 | 冻鲶鱼片 | VNFT INTERNATIONAL USA LLC | 美国 | $0 |
| 2026-05-26 | 冻鲶鱼片 | VNFT INTERNATIONAL USA LLC | 美国 | $0 |