Swift Freight Logistics Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 144 笔 · 主营 车辆内胎

越南 · 在业

144
进口笔数
0
出口笔数
$8.85M
进口金额
$0
出口金额
2026-05-15
最近进口
2026-08-05
最近出口
35
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.55M20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $70.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $326.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $197.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $249.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $609.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $529.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $344.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $130.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $164.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $65.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $290.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.55M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $75.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $333.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $860.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $478.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $736.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $475.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $265.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $518.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $236.2K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $230.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $118.3K · 1 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $70.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $326.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $197.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $249.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $609.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $529.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $344.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $130.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $164.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $65.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $290.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.55M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $75.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $333.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $860.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $478.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $736.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $475.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $265.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $518.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $236.2K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $230.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $118.3K · 1 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0311091641
企查查编码QVNB0YT8KF
成立日期2011-08-23
联系地址LA0301-02 Tầng 3 Lô A, toà nhà Lexington, 67 Mai Chí Thọ, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SWIFT FREIGHT LOGISTICS
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói
电话+84837407771
传真+84837407775
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401310车辆内胎
271019非轻质石油
401120公交卡车轮胎
401140摩托车充气轮胎
540752染色聚酯布
401290其他橡胶轮胎
401390其他橡胶内胎
401110新汽车轮胎
850710铅酸启动电池
300490其他零售药品

出口

HS 编码产品
030462冻鲶鱼片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度135$6.00M
马来西亚7$2.72M
印度尼西亚2$122.8K
菲律宾1$9.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1$0

贸易伙伴

上游供应商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GULF OIL LUBRICANTS INDIA LIMITED印度25$1.65M非轻质石油、防冻制剂
CEAT Ltd.印度20$966.1K农用充气轮胎、公交卡车轮胎
CELLINE COSMETICS马来西亚4$792.5K皮肤清洁剂、洗发剂
TVS SRICHAKRA LIMITED印度16$626.5K农用充气轮胎、摩托车充气轮胎
JK TYRE & INDUSTRIES LIMITED印度31$593.1K公交卡车轮胎、车辆内胎
V. Atharva Overseas LLP印度7$568.0K染色聚酯布、其他纺织制品
Vardhman Fashion印度7$471.5K染色聚酯布、其他纺织制品
Viaan Fashion印度4$264.7K染色聚酯布、其他纺织制品
EXIDE INDUSTRIES LIMITED印度4$127.4K铅酸启动电池、铅酸蓄电池
Silo Granites India Private Ltd.印度4$37.2K简单切割花岗岩、花岗岩制品

近期贸易明细

进口(共 144)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-15人造纤维絮胎PT GOLDEN EUCALYPTUS TECHNOLOGY INDONESIA印度尼西亚$118.3K
2026-02-23非轻质石油GULF OIL LUBRICANTS INDIA LIMITED印度$66.3K
2026-02-19其他橡胶内胎TVS SRICHAKRA LIMITED印度$0
2026-02-19新汽车轮胎TVS SRICHAKRA LIMITED印度$0
2026-02-19新汽车轮胎TVS SRICHAKRA LIMITED印度$45.3K
2026-02-19新汽车轮胎TVS SRICHAKRA LIMITED印度$0
2026-02-19其他橡胶内胎TVS SRICHAKRA LIMITED印度$159
2026-02-19新汽车轮胎TVS SRICHAKRA LIMITED印度$23.4K
2026-02-18糖果CV LINTAS TUJUH BENUA印度尼西亚$72
2026-02-18其他非酒精饮料CV LINTAS TUJUH BENUA印度尼西亚$68

出口

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-05冻鲶鱼片VNFT INTERNATIONAL USA LLC美国$0
2026-07-31冻鲶鱼片VNFT INTERNATIONAL USA LLC美国$0
2026-07-20冻鲶鱼片VNFT INTERNATIONAL USA LLC美国$0
2026-07-13冻鲶鱼片VNFT INTERNATIONAL USA LLC美国$0
2026-07-02冻鲶鱼片VNFT INTERNATIONAL USA LLC美国$0
2026-06-19冻鲶鱼片VNFT INTERNATIONAL USA LLC美国$0
2026-06-19冻鲶鱼片VNFT INTERNATIONAL USA LLC美国$0
2026-06-15冻鲶鱼片VNFT INTERNATIONAL USA LLC美国$0
2026-06-05冻鲶鱼片VNFT INTERNATIONAL USA LLC美国$0
2026-05-26冻鲶鱼片VNFT INTERNATIONAL USA LLC美国$0

相关企业 · 同类产品

Swift Freight Logistics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →