Hung Vuong Construction Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 137 笔 · 主营 硅锰钢丝

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Công Trình Hùng Vương

137
进口笔数
0
出口笔数
$17.85M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.21M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $697.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $162.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.21M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $814.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $137.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $265.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $961.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $554.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $368.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.03M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $591.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $54.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $304.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $291.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $55.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $267.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $323.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $579.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $333.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $193.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $236.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $323.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $330.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $763.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $373.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $580.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $861.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $200.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $697.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $162.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.21M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $814.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $137.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $265.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $961.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $554.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $368.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.03M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $591.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $54.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $304.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $291.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $55.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $267.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $323.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $579.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $333.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $193.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $236.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $323.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $330.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $763.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $373.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $580.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $861.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $200.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0301115156
企查查编码QVNMY1X4N8
成立日期1992-10-02
联系地址Số 670-672 Đường Ba Tháng Hai, Phường 14, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH HÙNG VƯƠNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 670-672 Đường Ba Tháng Hai, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 7310 - Quảng cáo 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话+842838636914
邮箱info@hungvuongco.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本5,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
722920硅锰钢丝
730791非不锈钢管件
848060矿物材料模具
847490矿物加工机零件
846310金属拉拔机
842890其他升降机械
847410矿物处理机器
847480矿物燃料成型机
851580其他焊接机
854420同轴电缆

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国126$17.06M
法国2$297.0K
印度4$267.9K
英国1$209.2K
西班牙1$8.1K
芬兰1$3.5K
瑞典1$2.9K
捷克1$2.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Changshu Longte International Trade Co., Ltd.中国57$10.45M硅锰钢丝、硅锰钢条杆
Changzhou V Fast International Trade Co., Ltd.中国48$4.34M其他车辆零件、摩托车及配件
New Tech Development Corp. of Fuzhou Economic & Technical Deve中国14$1.36M非不锈钢管件、染色合成针织布
Metso Finland Oy芬兰7$471.1K矿物加工机零件、钢铁螺钉螺栓
Changzhou V Fast International Trade Co., Ltd.加拿大3$456.3K金属切割锯、金属拉拔机
ACME Equipment Pte. Ltd.新加坡2$305.0K其他钢铁铸件、喷枪
McCloskey International Ltd.英国1$209.2K矿物加工机零件、矿物粉碎机
5829a5aabb843417d406c17ea9d44f601$154.4K
METSO INDIA PRIVATE LIMITED印度2$102.3K矿物加工机零件、泵零件
Avda. de la Industria S西班牙1$8.1K同轴电缆、其他测量仪器

近期贸易明细

进口(共 137)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21混凝土搅拌机ACME EQUIPMENT PTE LTD中国$100.0K
2026-04-21混凝土搅拌机ACME EQUIPMENT PTE LTD中国$100.0K
2026-02-11未涂层钢线CHANGZHOU V FAST INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$4.4K
2026-01-22硅锰钢丝CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$199.6K
2026-01-22硅锰钢丝CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$50.4K
2026-01-19矿物材料模具CHANGZHOU V FAST INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$360
2026-01-19矿物材料模具CHANGZHOU V FAST INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$4.2K
2026-01-19矿物材料模具CHANGZHOU V FAST INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$3.3K
2026-01-19非自动电阻焊机CHANGZHOU V FAST INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$19.3K
2026-01-19矿物材料模具CHANGZHOU V FAST INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$630

相关企业 · 同类产品

Hung Vuong Construction Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →