Hung Vuong Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 137 笔 · 主营 硅锰钢丝
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Công Trình Hùng Vương
137
进口笔数
0
出口笔数
$17.85M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301115156 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMY1X4N8 |
| 成立日期 | 1992-10-02 |
| 联系地址 | Số 670-672 Đường Ba Tháng Hai, Phường 14, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH HÙNG VƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 670-672 Đường Ba Tháng Hai, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 7310 - Quảng cáo 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +842838636914 |
| 邮箱 | info@hungvuongco.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722920 | 硅锰钢丝 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 848060 | 矿物材料模具 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 846310 | 金属拉拔机 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 847480 | 矿物燃料成型机 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 854420 | 同轴电缆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 126 | $17.06M |
| 法国 | 2 | $297.0K |
| 印度 | 4 | $267.9K |
| 英国 | 1 | $209.2K |
| 西班牙 | 1 | $8.1K |
| 芬兰 | 1 | $3.5K |
| 瑞典 | 1 | $2.9K |
| 捷克 | 1 | $2.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changshu Longte International Trade Co., Ltd. | 中国 | 57 | $10.45M | 硅锰钢丝、硅锰钢条杆 |
| Changzhou V Fast International Trade Co., Ltd. | 中国 | 48 | $4.34M | 其他车辆零件、摩托车及配件 |
| New Tech Development Corp. of Fuzhou Economic & Technical Deve | 中国 | 14 | $1.36M | 非不锈钢管件、染色合成针织布 |
| Metso Finland Oy | 芬兰 | 7 | $471.1K | 矿物加工机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Changzhou V Fast International Trade Co., Ltd. | 加拿大 | 3 | $456.3K | 金属切割锯、金属拉拔机 |
| ACME Equipment Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $305.0K | 其他钢铁铸件、喷枪 |
| McCloskey International Ltd. | 英国 | 1 | $209.2K | 矿物加工机零件、矿物粉碎机 |
| 5829a5aabb843417d406c17ea9d44f60 | 1 | $154.4K | ||
| METSO INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $102.3K | 矿物加工机零件、泵零件 |
| Avda. de la Industria S | 西班牙 | 1 | $8.1K | 同轴电缆、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 137)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 混凝土搅拌机 | ACME EQUIPMENT PTE LTD | 中国 | $100.0K |
| 2026-04-21 | 混凝土搅拌机 | ACME EQUIPMENT PTE LTD | 中国 | $100.0K |
| 2026-02-11 | 未涂层钢线 | CHANGZHOU V FAST INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-01-22 | 硅锰钢丝 | CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $199.6K |
| 2026-01-22 | 硅锰钢丝 | CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $50.4K |
| 2026-01-19 | 矿物材料模具 | CHANGZHOU V FAST INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $360 |
| 2026-01-19 | 矿物材料模具 | CHANGZHOU V FAST INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-01-19 | 矿物材料模具 | CHANGZHOU V FAST INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-01-19 | 非自动电阻焊机 | CHANGZHOU V FAST INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $19.3K |
| 2026-01-19 | 矿物材料模具 | CHANGZHOU V FAST INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $630 |