PHU GIA REAL ESTATE SERVICES CONSTRUCTION CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 18-37千瓦拖拉机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG DịCH Vụ BấT ĐộNG SảN PHú GIA
8
进口笔数
0
出口笔数
$36.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312534430 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGFM619B |
| 成立日期 | 2013-11-05 |
| 联系地址 | 22 đường HT 31, Khu Phố 1, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG DỊCH VỤ BẤT ĐỘNG SẢN PHÚ GIA |
| 企业英文名称 | PHU GIA REAL ESTATE SERVICES CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 22 Đường Chung Thị Minh, khu phố 33, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84933135710 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870192 | 18-37千瓦拖拉机 |
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 843290 | 土壤机械零件 |
| 842720 | 非电动叉车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 8 | $36.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sakamoto Shokai Co., Ltd. | 日本 | 5 | $21.7K | 360度挖掘机、非自走式叉车 |
| Kizuna Boeki Shoji Co., Ltd. | 日本 | 2 | $9.5K | 360度挖掘机、非自走式叉车 |
| KEISHIN CORP | 日本 | 1 | $4.9K | 非自走式叉车、360度挖掘机 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 非电动叉车 | Sakamoto Shokai Co., Ltd. | 日本 | $650 |
| 2026-03-30 | 非电动叉车 | Sakamoto Shokai Co., Ltd. | 日本 | $588 |
| 2026-03-30 | 非电动叉车 | Sakamoto Shokai Co., Ltd. | 日本 | $557 |
| 2026-03-30 | 非电动叉车 | Sakamoto Shokai Co., Ltd. | 日本 | $557 |
| 2026-03-30 | 非电动叉车 | Sakamoto Shokai Co., Ltd. | 日本 | $495 |
| 2026-03-30 | 非电动叉车 | Sakamoto Shokai Co., Ltd. | 日本 | $557 |
| 2026-03-30 | 非电动叉车 | Sakamoto Shokai Co., Ltd. | 日本 | $588 |
| 2026-03-30 | 非电动叉车 | Sakamoto Shokai Co., Ltd. | 日本 | $526 |
| 2026-03-30 | 非电动叉车 | Sakamoto Shokai Co., Ltd. | 日本 | $588 |
| 2026-03-30 | 非电动叉车 | Sakamoto Shokai Co., Ltd. | 日本 | $712 |