Mekong Food Corp.

越南出口商 · 出口 5,243 笔 · 主营 碾磨大米

越南 · 在业

本地名:CôNG TY CP LươNG THựC MEKONG

2
进口笔数
5,243
出口笔数
$10.3K
进口金额
$1.93B
出口金额
2026-03-10
最近进口
2026-04-30
最近出口
2
供应商数
403
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $101.90M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.27M · 18 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.95M · 86 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.01M · 63 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $60.53M · 138 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $51.79M · 152 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $74.81M · 191 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $43.69M · 131 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $101.90M · 272 笔2024-04进口 $145 · 1 笔出口 $83.83M · 290 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $60.90M · 174 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.60M · 53 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $82.05M · 155 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $64.84M · 189 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $80.43M · 201 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $61.93M · 163 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $85.35M · 195 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $58.88M · 181 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $49.62M · 138 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $48.40M · 149 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $82.31M · 215 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $60.92M · 181 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $65.47M · 148 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $33.24M · 72 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $49.80M · 89 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $64.11M · 117 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $34.82M · 66 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.70M · 61 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.71M · 57 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.16M · 64 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.62M · 79 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.48M · 65 笔2026-03进口 $10.1K · 1 笔出口 $46.78M · 114 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $41.14M · 116 笔
单位:交易笔数 · 峰值 29020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.27M · 18 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.95M · 86 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.01M · 63 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $60.53M · 138 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $51.79M · 152 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $74.81M · 191 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $43.69M · 131 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $101.90M · 272 笔2024-04进口 $145 · 1 笔出口 $83.83M · 290 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $60.90M · 174 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.60M · 53 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $82.05M · 155 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $64.84M · 189 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $80.43M · 201 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $61.93M · 163 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $85.35M · 195 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $58.88M · 181 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $49.62M · 138 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $48.40M · 149 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $82.31M · 215 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $60.92M · 181 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $65.47M · 148 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $33.24M · 72 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $49.80M · 89 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $64.11M · 117 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $34.82M · 66 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.70M · 61 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.71M · 57 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.16M · 64 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.62M · 79 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.48M · 65 笔2026-03进口 $10.1K · 1 笔出口 $46.78M · 114 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $41.14M · 116 笔

工商档案

企业注册号1402154001
企查查编码QVNCXEN9MU
成立日期2020-12-04
联系地址Đường ĐT852, Ấp Tân Lộc A, Xã Tân Dương, Huyện Lai Vung, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP LƯƠNG THỰC MEKONG
企业英文名称MEKONG FOOD CORP
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Đường ĐT852, Ấp Tân Lộc A, Xã Tân Dương, Đồng Tháp
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa
电话02822468668
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100630碾磨大米
911390表带及零件

出口

HS 编码产品
100630碾磨大米
100640碎米
110819其他淀粉
283650碳酸钙

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$10.1K
美国1$145

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾2,303$870.02M
越南2,369$831.04M
马来西亚66$57.08M
新加坡78$44.14M
加纳141$33.34M
阿联酋42$15.19M
中国香港14$11.47M
中国31$7.28M
科特迪瓦14$5.51M
瑞士4$1.81M

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AGRO-ALLIANCE LTD.,越南1$10.1K碾磨大米
Wilmar International Limited科特迪瓦1$145葵花/红花油、碎米

下游采购商(共 403)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Macman Rice & Corn Trading菲律宾113$88.83M碾磨大米、非PP/PE纤维袋包
30061aba473a733d3c1049750ddb9f89111$73.92M
Vitram Marketing Inc.越南219$70.37M碾磨大米、碎米
Vitram Marketing Inc.菲律宾227$55.07M碾磨大米、碎米
Macman Rice & Corn Trading越南83$53.21M碾磨大米
Davao Solar Best Corporation越南142$51.67M碾磨大米、碎米
Davao Solar Best Corporation菲律宾166$51.07M碾磨大米、碎米
Atara Marketing Inc.菲律宾122$49.47M碾磨大米、去壳花生
Beatus Grain Emporium Corp.菲律宾127$43.90M碾磨大米、非乙烯塑料袋
Star Guesser Agri Trading菲律宾90$22.87M碾磨大米、碎米

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-10碾磨大米AGRO-ALLIANCE LTD.,越南$10.1K
2024-04-08表带及零件WILMAR美国$145

出口(共 5,243)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30碾磨大米LULU BAHRAIN HYPERMARKETS W.L.L$1.8K
2026-04-30碾磨大米LULU BAHRAIN HYPERMARKETS W.L.L$1.7K
2026-04-30碾磨大米KIAYING INDUSTRIAL HK LTD中国香港$143.6K
2026-04-30碾磨大米LULU BAHRAIN HYPERMARKETS W.L.L$14.9K
2026-04-30碎米WILMAR RICE TRADING PTE LTD新加坡$255.9K
2026-04-30碾磨大米Macman Rice & Corn Trading菲律宾$334.8K
2026-04-30碾磨大米LULU BAHRAIN HYPERMARKETS W.L.L$3.5K
2026-04-29碾磨大米Macman Rice & Corn Trading菲律宾$1.27M
2026-04-29碾磨大米THREE HILLS GHANA LTD加纳$298.5K
2026-04-29碾磨大米JMG COMMODITIES INC$148.9K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Mekong Food Corp. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →