Mekong Food Corp.
越南出口商 · 出口 5,243 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP LươNG THựC MEKONG
2
进口笔数
5,243
出口笔数
$10.3K
进口金额
$1.93B
出口金额
2026-03-10
最近进口
2026-04-30
最近出口
2
供应商数
403
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1402154001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCXEN9MU |
| 成立日期 | 2020-12-04 |
| 联系地址 | Đường ĐT852, Ấp Tân Lộc A, Xã Tân Dương, Huyện Lai Vung, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP LƯƠNG THỰC MEKONG |
| 企业英文名称 | MEKONG FOOD CORP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường ĐT852, Ấp Tân Lộc A, Xã Tân Dương, Đồng Tháp |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa |
| 电话 | 02822468668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 911390 | 表带及零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100640 | 碎米 |
| 110819 | 其他淀粉 |
| 283650 | 碳酸钙 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $10.1K |
| 美国 | 1 | $145 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 2,303 | $870.02M |
| 越南 | 2,369 | $831.04M |
| 马来西亚 | 66 | $57.08M |
| 新加坡 | 78 | $44.14M |
| 加纳 | 141 | $33.34M |
| 阿联酋 | 42 | $15.19M |
| 中国香港 | 14 | $11.47M |
| 中国 | 31 | $7.28M |
| 科特迪瓦 | 14 | $5.51M |
| 瑞士 | 4 | $1.81M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AGRO-ALLIANCE LTD., | 越南 | 1 | $10.1K | 碾磨大米 |
| Wilmar International Limited | 科特迪瓦 | 1 | $145 | 葵花/红花油、碎米 |
下游采购商(共 403)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Macman Rice & Corn Trading | 菲律宾 | 113 | $88.83M | 碾磨大米、非PP/PE纤维袋包 |
| 30061aba473a733d3c1049750ddb9f89 | 111 | $73.92M | ||
| Vitram Marketing Inc. | 越南 | 219 | $70.37M | 碾磨大米、碎米 |
| Vitram Marketing Inc. | 菲律宾 | 227 | $55.07M | 碾磨大米、碎米 |
| Macman Rice & Corn Trading | 越南 | 83 | $53.21M | 碾磨大米 |
| Davao Solar Best Corporation | 越南 | 142 | $51.67M | 碾磨大米、碎米 |
| Davao Solar Best Corporation | 菲律宾 | 166 | $51.07M | 碾磨大米、碎米 |
| Atara Marketing Inc. | 菲律宾 | 122 | $49.47M | 碾磨大米、去壳花生 |
| Beatus Grain Emporium Corp. | 菲律宾 | 127 | $43.90M | 碾磨大米、非乙烯塑料袋 |
| Star Guesser Agri Trading | 菲律宾 | 90 | $22.87M | 碾磨大米、碎米 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 碾磨大米 | AGRO-ALLIANCE LTD., | 越南 | $10.1K |
| 2024-04-08 | 表带及零件 | WILMAR | 美国 | $145 |
出口(共 5,243)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 碾磨大米 | LULU BAHRAIN HYPERMARKETS W.L.L | — | $1.8K |
| 2026-04-30 | 碾磨大米 | LULU BAHRAIN HYPERMARKETS W.L.L | — | $1.7K |
| 2026-04-30 | 碾磨大米 | KIAYING INDUSTRIAL HK LTD | 中国香港 | $143.6K |
| 2026-04-30 | 碾磨大米 | LULU BAHRAIN HYPERMARKETS W.L.L | — | $14.9K |
| 2026-04-30 | 碎米 | WILMAR RICE TRADING PTE LTD | 新加坡 | $255.9K |
| 2026-04-30 | 碾磨大米 | Macman Rice & Corn Trading | 菲律宾 | $334.8K |
| 2026-04-30 | 碾磨大米 | LULU BAHRAIN HYPERMARKETS W.L.L | — | $3.5K |
| 2026-04-29 | 碾磨大米 | Macman Rice & Corn Trading | 菲律宾 | $1.27M |
| 2026-04-29 | 碾磨大米 | THREE HILLS GHANA LTD | 加纳 | $298.5K |
| 2026-04-29 | 碾磨大米 | JMG COMMODITIES INC | — | $148.9K |