Cuong Thinh Trading Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 配制催干剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM XUấT NHậP KHẩU CườNG THịNH
6
进口笔数
0
出口笔数
$228.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-25
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106909941 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN38UPCY0 |
| 成立日期 | 2015-07-21 |
| 联系地址 | Số 118 ngõ Thái Thịnh 1, Phố Thái Thịnh, Phường Thịnh Quang, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM XUẤT NHẬP KHẨU CƯỜNG THỊNH |
| 企业英文名称 | CUONG THINH TM IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 118 ngõ Thái Thịnh 1, Phố Thái Thịnh, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84986974499 |
| 邮箱 | sonotocuongthinh@gmail.com |
| 官网 | sonotolezzon.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 51亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321100 | 配制催干剂 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 320810 | 聚酯油漆 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 842330 | 称重秤 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 6 | $228.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chen Intertrade Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $228.8K | 丙烯酸乙烯漆、配制催干剂 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-25 | 丙烯酸乙烯漆 | CHEN INTERTRADE CO LTD | 泰国 | $375 |
| 2025-11-25 | 配制催干剂 | Chen Intertrade Co., Ltd. | 泰国 | $275 |
| 2025-11-25 | 钢铁容器<50升 | CHEN INTERTRADE CO LTD | 泰国 | $76 |
| 2025-11-25 | 钢铁容器<50升 | CHEN INTERTRADE CO LTD | 泰国 | $84 |
| 2025-11-25 | 丙烯酸乙烯漆 | CHEN INTERTRADE CO LTD | 泰国 | $4.6K |
| 2025-11-25 | 聚酯油漆 | CHEN INTERTRADE CO LTD | 泰国 | $2.0K |
| 2025-11-25 | 丙烯酸乙烯漆 | CHEN INTERTRADE CO LTD | 泰国 | $373 |
| 2025-11-25 | 配制催干剂 | CHEN INTERTRADE CO LTD | 泰国 | $8.4K |
| 2025-11-25 | 丙烯酸乙烯漆 | CHEN INTERTRADE CO LTD | 泰国 | $285 |
| 2025-11-25 | 配制催干剂 | CHEN INTERTRADE CO LTD | 泰国 | $1.9K |