Phuong Nam Equipment Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 灭火器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Thiết Bị Phương Nam
44
进口笔数
0
出口笔数
$1.34M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102514438 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNACQJ3K9 |
| 成立日期 | 2007-11-12 |
| 联系地址 | Số 9, phố Vọng Hà, Phường Chương Dương, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ PHƯƠNG NAM |
| 企业英文名称 | PHUONG NAM EQUIPMENT TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 9, phố Vọng Hà, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 976365259 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 198亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842410 | 灭火器 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 290346 | 氟代烃衍生物 |
| 848130 | 止回阀 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $600.1K |
| 韩国 | 23 | $555.7K |
| 法国 | 10 | $188.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TKG Aikang Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $243.9K | 塑料管件、硬质PVC管 |
| Masteco Industry Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $186.4K | 灭火器、氟代烃衍生物 |
| Hangzhou Fine FluoroTech Co., Ltd. | 中国 | 4 | $173.0K | 聚四氟乙烯、氟聚合物(PTFE除外) |
| Detectomat Systems GmbH | 德国 | 6 | $167.3K | 电气信号装置、信号装置零件 |
| Icool Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $166.8K | 氟代烃衍生物、氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) |
| ICOOL INTERNATIONAL (HONGKONG) LTD | 中国香港 | 1 | $132.6K | 铜合金管件、钢制气罐 |
| Yunsung G&T Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $109.7K | 止回阀、灭火器 |
| Hangzhou Pri-Safety Fire Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $92.8K | 灭火器、阀门龙头 |
| Hangzhou Pri-Safety Fire Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.9K | 灭火器、钢铁容器<50升 |
| Detectomat | 德国 | 4 | $21.4K | 信号装置零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 塑料管件 | TKG Aikang Co., Ltd. | 韩国 | $711 |
| 2026-04-06 | 塑料管件 | TKG Aikang Co., Ltd. | 韩国 | $3.5K |
| 2026-04-06 | 塑料管件 | TKG Aikang Co., Ltd. | 韩国 | $761 |
| 2026-04-06 | 塑料管件 | TKG Aikang Co., Ltd. | 韩国 | $125 |
| 2026-04-06 | 塑料管件 | TKG Aikang Co., Ltd. | 韩国 | $157 |
| 2026-04-06 | 塑料管件 | TKG Aikang Co., Ltd. | 韩国 | $856 |
| 2026-04-06 | 塑料管件 | TKG Aikang Co., Ltd. | 韩国 | $711 |
| 2026-04-06 | 塑料管件 | TKG Aikang Co., Ltd. | 韩国 | $856 |
| 2026-04-06 | 塑料管件 | TKG Aikang Co., Ltd. | 韩国 | $761 |
| 2026-04-06 | 塑料管件 | TKG Aikang Co., Ltd. | 韩国 | $342 |