Tam Hiep Vegetable & Fruit Export & Import Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 药用植物
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần xuất nhập khẩu rau quả Tam Hiệp
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$440.1K
出口金额
—
最近进口
2023-12-21
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101324240 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK7PX2G5 |
| 成立日期 | 2002-11-15 |
| 联系地址 | Khu Quốc Bảo, Thị Trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU RAU QUẢ TAM HIỆP |
| 企业英文名称 | TAM HIEP VEGETABLE AND FRUIT EXPORT AND IMPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Quốc Bảo, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 电话 | +842438615398 |
| 传真 | 8617069 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 130190 | 其他天然树脂 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $399.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bo Zhou Xinjingfeng Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $241.6K | 其他天然树脂 |
| Pungsan Pharmaceutical Co., Ltd. | 越南 | 1 | $84.7K | 未磨肉桂、药用植物 |
| Hanpoong Pharmaceutical Co., Ltd. | 越南 | 2 | $72.9K | 药用植物 |
| Hanpoong Pharmaceutical Co., Ltd. | 1 | $40.9K | 药用植物 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-21 | 药用植物 | HANPOONG PHARMACEUTICAL CO LTD | — | $40.9K |
| 2023-06-19 | 其他天然树脂 | BO ZHOU XINJINGFENG TRADING CO LTD | 越南 | $84.8K |
| 2023-04-25 | 其他天然树脂 | BO ZHOU XINJINGFENG TRADING CO LTD | 越南 | $80.0K |
| 2023-03-21 | 未磨肉桂 | PUNGSAN PHARMACEUTICAL CO LTD | 越南 | $84.7K |
| 2023-03-06 | 其他天然树脂 | BO ZHOU XINJINGFENG TRADING CO LTD | 越南 | $76.8K |
| 2023-02-21 | 药用植物 | HANPOONG PHARMACEUTICAL CO., LTD | 越南 | $34.7K |
| 2023-01-06 | 药用植物 | HANPOONG PHARMACEUTICAL CO., LTD | 越南 | $38.2K |