HOA HUNG TECHNOLOGY JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT CôNG NGHIệP HOà HưNG
1
进口笔数
7
出口笔数
$3.6K
进口金额
$20.8K
出口金额
2025-05-21
最近进口
2026-04-24
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108167854 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNUXWJ0Q |
| 成立日期 | 2018-02-12 |
| 联系地址 | Số 4, ngõ 227, phố Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP HOÀ HƯNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 4, ngõ 227, phố Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 02462912629 |
| 邮箱 | hoahung.sale01@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848360 | 离合器联轴器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848330 | 轴承座 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $3.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $20.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHANGZHOU TIANNIU TRANSMISSION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 1 | $3.6K | 离合器联轴器、电磁装置 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TANNAN VIETNAM CO LTD | 越南 | 7 | $20.8K | 其他液化石油气、电动机及零件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-21 | 离合器联轴器 | CHANGZHOU TIANNIU TRANSMISSION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $360 |
| 2025-05-21 | 离合器联轴器 | CHANGZHOU TIANNIU TRANSMISSION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $536 |
| 2025-05-21 | 离合器联轴器 | CHANGZHOU TIANNIU TRANSMISSION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $576 |
| 2025-05-21 | 离合器联轴器 | CHANGZHOU TIANNIU TRANSMISSION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $368 |
| 2025-05-21 | 离合器联轴器 | CHANGZHOU TIANNIU TRANSMISSION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $816 |
| 2025-05-21 | 离合器联轴器 | CHANGZHOU TIANNIU TRANSMISSION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $912 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | TANNAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $267 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | TANNAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $267 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | TANNAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $166 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | TANNAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | TANNAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $277 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | TANNAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $247 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | TANNAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $818 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | TANNAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $157 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | TANNAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $239 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁管件 | TANNAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $171 |