NHT Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 玻璃容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHT
66
进口笔数
0
出口笔数
$6.07M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-18
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201150002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN52N86G6 |
| 成立日期 | 2010-01-13 |
| 联系地址 | 10 Nguyễn Gia Thiều, Phường Vạn Thạnh, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHT |
| 企业英文名称 | NHT CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 10 Nguyễn Gia Thiều, Phường Nha Trang, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842583516888 |
| 邮箱 | nht@nhtnhatrang.com.vn |
| 传真 | +842583516888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701090 | 玻璃容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 63 | $5.91M |
| 中国 | 3 | $159.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BG Container Glass Public Company Limited | 泰国 | 62 | $5.83M | 玻璃容器 |
| Nanning Yuebo Packaging Solutions Co., Ltd. | 中国 | 3 | $159.2K | 玻璃容器、塑料封口件 |
| Wellgrow Glass Industry Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $81.1K | 玻璃容器、塑料封口件 |
近期贸易明细
进口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 玻璃容器 | NANNING YUEBO PACKAGING SOLUTIONS CO LTD | 中国 | $104.0K |
| 2026-03-02 | 玻璃容器 | BG Container Glass Public Company Limited | 泰国 | $127.3K |
| 2026-02-09 | 玻璃容器 | BG Container Glass Public Company Limited | 泰国 | $53.4K |
| 2026-02-09 | 玻璃容器 | BG Container Glass Public Company Limited | 泰国 | $76.4K |
| 2026-02-03 | 玻璃容器 | BG Container Glass Public Company Limited | 泰国 | $127.3K |
| 2026-01-06 | 玻璃容器 | BG Container Glass Public Company Limited | 泰国 | $127.3K |
| 2025-10-21 | 玻璃容器 | NANNING YUEBO PACKAGING SOLUTIONS CO LTD | 中国 | $50.9K |
| 2025-10-21 | 玻璃容器 | BG Container Glass Public Company Limited | 泰国 | $63.7K |
| 2025-10-15 | 玻璃容器 | BG Container Glass Public Company Limited | 泰国 | $63.7K |
| 2025-10-15 | 玻璃容器 | BG Container Glass Public Company Limited | 泰国 | $63.7K |