NATURAL ESSENCE FOODS & BEVERAGES CO LTD
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TINH CHấT THIêN NHIêN
29
进口笔数
0
出口笔数
$777.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-09
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315022021 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP1GCSP3 |
| 成立日期 | 2018-05-04 |
| 联系地址 | 23 Trần Quang Cơ, Phường Phú Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TINH CHẤT THIÊN NHIÊN |
| 企业英文名称 | NATURAL ESSENCE FOODS AND BEVERAGES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84986465419 |
| 邮箱 | Naturalfoodsandbeverages@tinhchatthiennhien.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330210 | 食品香料 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 170260 | 果糖糖浆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $777.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGXIAO BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 20 | $565.1K | 葡萄糖浆、氨基酸及酯类 |
| SHANGHAI FUXIN FINE CHEMICAL CO LTD | 中国 | 5 | $121.5K | 香兰素及醛类、芳香醚衍生物 |
| JIANGXI HENGDING FOOD CO LTD | 中国 | 2 | $60.5K | 其他食品制剂、加工燕麦 |
| HANGZHOU UNION BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $30.7K | 丙酸化合物、乙酸及盐类 |
| ZHAOQING HUANFA BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $3 | 果糖糖浆、多元醇(山梨糖醇) |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 食品香料 | SHANGHAI FUXIN FINE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $27.9K |
| 2026-03-09 | 其他食品制剂 | DONGXIAO BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $29.7K |
| 2026-01-30 | 食品香料 | SHANGHAI FUXIN FINE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-12-16 | 其他食品制剂 | DONGXIAO BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $29.7K |
| 2025-12-02 | 其他食品制剂 | JIANGXI HENGDING FOOD CO LTD | 中国 | $38.9K |
| 2025-11-18 | 其他食品制剂 | DONGXIAO BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $29.7K |
| 2025-08-25 | 食品香料 | SHANGHAI FUXIN FINE CHEMICAL CO.,LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-07-29 | 其他食品制剂 | DONGXIAO BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $30.0K |
| 2025-06-18 | 其他食品制剂 | DONGXIAO BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $30.1K |
| 2025-05-15 | 其他食品制剂 | JIANGXI HENGDING FOOD CO LTD | 中国 | $21.6K |