Khanh Hien One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 齿轮及变速器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MộT THàNH VIêN KHáNH HIềN
55
进口笔数
0
出口笔数
$461.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-27
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500591795 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN03WACM9 |
| 成立日期 | 2017-10-23 |
| 联系地址 | Cụm Công Nghiệp Làng nghề, Xã Tề Lỗ, Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN KHÁNH HIỀN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm Công Nghiệp Làng nghề, Xã Tề Lỗ, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84983818574 |
| 邮箱 | minhtamphamktt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 848390 | 传动部件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 55 | $461.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zibo Haoqian Machinery Co., Ltd. | 中国 | 13 | $192.0K | 齿轮及变速器、传动轴及曲柄 |
| Shenzhen Lingzhong Trade Co., Ltd. | 中国 | 30 | $187.5K | 加强石制瓦片、加工大理石制品 |
| Yingkou Zeda Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $42.2K | 波纹镀锌钢、焊接钢管 |
| Dongguan Zhongpin Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.2K | 软垫木座椅、其他塑料制品 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $17.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 齿轮及变速器 | ZIBO HAOQIAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $195 |
| 2026-01-27 | 齿轮及变速器 | ZIBO HAOQIAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-01-27 | 齿轮及变速器 | ZIBO HAOQIAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $995 |
| 2026-01-27 | 齿轮及变速器 | ZIBO HAOQIAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-01-27 | 齿轮及变速器 | ZIBO HAOQIAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-01-27 | 齿轮及变速器 | ZIBO HAOQIAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-01-27 | 齿轮及变速器 | ZIBO HAOQIAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $771 |
| 2026-01-27 | 齿轮及变速器 | ZIBO HAOQIAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $185 |
| 2026-01-27 | 齿轮及变速器 | ZIBO HAOQIAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-01-27 | 齿轮及变速器 | ZIBO HAOQIAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $5.3K |