Bach Dong Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 97 笔 · 主营 人造纺织袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NHựA XANH BạCH ĐằNG
39
进口笔数
97
出口笔数
$3.51M
进口金额
$5.35M
出口金额
2025-09-30
最近进口
2026-04-28
最近出口
11
供应商数
42
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0600145166 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN17VD00B |
| 成立日期 | 1999-01-02 |
| 联系地址 | Cầu Mái, Xã Mỹ Thịnh, Huyện Mỹ Lộc, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANETORA BẠCH ĐẰNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cầu Mái, Phường Mỹ Lộc, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | 02283810628 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,890亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 480421 | 未涂布牛皮纸 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848790 | 非电气机械零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630532 | 人造纺织袋 |
| 540720 | 合成机织布 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 18 | $2.71M |
| 科威特 | 5 | $603.4K |
| 泰国 | 4 | $167.3K |
| 瑞士 | 3 | $27.0K |
| 印度 | 4 | $2.2K |
| 越南 | 1 | $1.0K |
| 中国 | 2 | $645 |
| 德国 | 1 | $367 |
| 新加坡 | 1 | $195 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 11 | $1.35M |
| 菲律宾 | 8 | $996.5K |
| 泰国 | 21 | $830.6K |
| 马来西亚 | 18 | $783.3K |
| 澳大利亚 | 8 | $341.4K |
| 加拿大 | 5 | $264.8K |
| 美国 | 5 | $238.7K |
| 日本 | 6 | $197.7K |
| 新西兰 | 3 | $92.2K |
| 毛里求斯 | 1 | $49.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $2.71M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Everlight Commodity Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $603.4K | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| Siam Kraft Industry Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $167.3K | 150-225克未涂布纸、150克以上再生衬纸 |
| Burckhardt Compression AG | 瑞士 | 3 | $27.0K | 机器零件、非电气机械零件 |
| PERFECT BELTS PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $2.0K | 织机零件附件、其他橡胶带 |
| e35e87e43a97ec6e82f02620d5e59f90 | 1 | $1.0K | ||
| Juheshun Advanced Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $525 | 初级形态聚酰胺、其他聚酰胺 |
| Starlinger & Co. Gesellschaft m.b.H. | 奥地利 | 1 | $367 | 8477机器零件、其他塑料制品 |
| ExxonMobil Chemical Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $195 | 轻质乙烯共聚物、丙烯共聚物 |
| LOHIA CORP LIMITED | 印度 | 2 | $145 | 织机零件附件、机器零件 |
下游采购商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sin Mian Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $689.6K | 人造纺织袋、PP/PE编织袋 |
| Cahya Mata Cement Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 10 | $483.6K | 人造纺织袋、非白波特兰水泥 |
| OE & DR Pope Pty Ltd | 澳大利亚 | 7 | $318.7K | 人造纺织袋、PP/PE编织袋 |
| Gateway Environmental Supplies Inc. | 菲律宾 | 6 | $198.3K | 合成机织布、其他缝纫机零件 |
| Crystal Pack Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $184.7K | PP/PE编织袋、合成纤维织物 |
| Sonvigo International Ltd. | 加拿大 | 3 | $160.7K | PP/PE编织袋、人造纺织袋 |
| Ace Packaging Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 8 | $135.3K | 聚烯烃绳缆、合成机织布 |
| EcoBlue Ltd. | 泰国 | 3 | $130.9K | 机器零件、人造纺织袋 |
| Smart Pack Ltd. | 新西兰 | 3 | $92.2K | PP/PE编织袋、人造纺织袋 |
| Thaiplastic Recycle Group Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $71.6K | 人造纺织袋 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-30 | 非电气机械零件 | BURCKHARDT OF SWITZERLAND AG | 瑞士 | $9.0K |
| 2025-08-13 | 其他钢铁制品 | BURCKHARDT OF SWITZERLAND AG | 瑞士 | $9.0K |
| 2024-12-18 | 丙烯共聚物 | EXXONMOBIL CHEMICAL ASIA PACIFIC | 新加坡 | $195 |
| 2024-12-11 | 其他钢铁制品 | PERFECT BELTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $75 |
| 2024-12-11 | 贱金属脚轮 | PERFECT BELTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $296 |
| 2024-12-11 | 贱金属脚轮 | PERFECT BELTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $260 |
| 2024-12-11 | 其他塑料制品 | PERFECT BELTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $48 |
| 2024-12-11 | 贱金属配件 | PERFECT BELTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $255 |
| 2024-12-11 | 其他钢铁制品 | PERFECT BELTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $78 |
| 2024-12-06 | 低密度聚乙烯 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $48.5K |
出口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 人造纺织袋 | Thaiplastic Recycle Group Co., Ltd. | 泰国 | $21.0K |
| 2026-04-28 | 合成机织布 | Gateway Environmental Supplies Inc. | 菲律宾 | $44.0K |
| 2026-04-28 | 人造纺织袋 | Thaiplastic Recycle Group Co., Ltd. | 泰国 | $3.2K |
| 2026-04-28 | 人造纺织袋 | SMART PACK PTY LTD | 澳大利亚 | $22.7K |
| 2026-04-27 | 人造纺织袋 | UNIPACK INTERNATIONAL (HONGKONG) LTD | 中国香港 | $4.8K |
| 2026-04-27 | 人造纺织袋 | CAHYA MATA CEMENT SDN BHD | 马来西亚 | $44.2K |
| 2026-04-27 | 人造纺织袋 | UNIPACK INTERNATIONAL (HONGKONG) LTD | 中国香港 | $16.5K |
| 2026-04-22 | 人造纺织袋 | SIN MIAN PTE LTD | 新加坡 | $28.2K |
| 2026-04-22 | 人造纺织袋 | FULTON DENVER CO LTD | 美国 | $46.2K |
| 2026-04-21 | 人造纺织袋 | Eiam Am Nat Tapioca Starch Co., Ltd. | 泰国 | $55.0K |