Bach Dong Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 97 笔 · 主营 人造纺织袋

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN NHựA XANH BạCH ĐằNG

39
进口笔数
97
出口笔数
$3.51M
进口金额
$5.35M
出口金额
2025-09-30
最近进口
2026-04-28
最近出口
11
供应商数
42
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.71M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $32.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $189.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $309.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.04M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $619.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $762.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $441.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $49.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $100.1K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $161.5K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $485.5K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $902.2K · 18 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $407.1K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.71M · 26 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.58M · 24 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $32.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $189.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $309.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.04M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $619.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $762.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $441.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $49.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $100.1K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $161.5K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $485.5K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $902.2K · 18 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $407.1K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.71M · 26 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.58M · 24 笔

工商档案

企业注册号0600145166
企查查编码QVN17VD00B
成立日期1999-01-02
联系地址Cầu Mái, Xã Mỹ Thịnh, Huyện Mỹ Lộc, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KANETORA BẠCH ĐẰNG
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Cầu Mái, Phường Mỹ Lộc, Ninh Bình
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
电话02283810628
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,890亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390110低密度聚乙烯
390120高密度聚乙烯
480421未涂布牛皮纸
390810初级形态聚酰胺
732690其他钢铁制品
848790非电气机械零件
903180其他测量仪器
390190其他乙烯聚合物
390230丙烯共聚物
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
630532人造纺织袋
540720合成机织布
560749聚烯烃绳缆
590390塑料涂层织物
390210聚丙烯聚合物
392010乙烯聚合物塑料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
沙特阿拉伯18$2.71M
科威特5$603.4K
泰国4$167.3K
瑞士3$27.0K
印度4$2.2K
越南1$1.0K
中国2$645
德国1$367
新加坡1$195

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡11$1.35M
菲律宾8$996.5K
泰国21$830.6K
马来西亚18$783.3K
澳大利亚8$341.4K
加拿大5$264.8K
美国5$238.7K
日本6$197.7K
新西兰3$92.2K
毛里求斯1$49.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SABIC Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡18$2.71M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Everlight Commodity Pte. Ltd.新加坡5$603.4K高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
Siam Kraft Industry Co., Ltd.泰国4$167.3K150-225克未涂布纸、150克以上再生衬纸
Burckhardt Compression AG瑞士3$27.0K机器零件、非电气机械零件
PERFECT BELTS PRIVATE LIMITED印度2$2.0K织机零件附件、其他橡胶带
e35e87e43a97ec6e82f02620d5e59f901$1.0K
Juheshun Advanced Materials Co., Ltd.中国1$525初级形态聚酰胺、其他聚酰胺
Starlinger & Co. Gesellschaft m.b.H.奥地利1$3678477机器零件、其他塑料制品
ExxonMobil Chemical Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡1$195轻质乙烯共聚物、丙烯共聚物
LOHIA CORP LIMITED印度2$145织机零件附件、机器零件

下游采购商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sin Mian Pte. Ltd.新加坡9$689.6K人造纺织袋、PP/PE编织袋
Cahya Mata Cement Sdn. Bhd.马来西亚10$483.6K人造纺织袋、非白波特兰水泥
OE & DR Pope Pty Ltd澳大利亚7$318.7K人造纺织袋、PP/PE编织袋
Gateway Environmental Supplies Inc.菲律宾6$198.3K合成机织布、其他缝纫机零件
Crystal Pack Co., Ltd.泰国4$184.7KPP/PE编织袋、合成纤维织物
Sonvigo International Ltd.加拿大3$160.7KPP/PE编织袋、人造纺织袋
Ace Packaging Industries Sdn. Bhd.马来西亚8$135.3K聚烯烃绳缆、合成机织布
EcoBlue Ltd.泰国3$130.9K机器零件、人造纺织袋
Smart Pack Ltd.新西兰3$92.2KPP/PE编织袋、人造纺织袋
Thaiplastic Recycle Group Co., Ltd.泰国4$71.6K人造纺织袋

近期贸易明细

进口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-30非电气机械零件BURCKHARDT OF SWITZERLAND AG瑞士$9.0K
2025-08-13其他钢铁制品BURCKHARDT OF SWITZERLAND AG瑞士$9.0K
2024-12-18丙烯共聚物EXXONMOBIL CHEMICAL ASIA PACIFIC新加坡$195
2024-12-11其他钢铁制品PERFECT BELTS PRIVATE LIMITED印度$75
2024-12-11贱金属脚轮PERFECT BELTS PRIVATE LIMITED印度$296
2024-12-11贱金属脚轮PERFECT BELTS PRIVATE LIMITED印度$260
2024-12-11其他塑料制品PERFECT BELTS PRIVATE LIMITED印度$48
2024-12-11贱金属配件PERFECT BELTS PRIVATE LIMITED印度$255
2024-12-11其他钢铁制品PERFECT BELTS PRIVATE LIMITED印度$78
2024-12-06低密度聚乙烯SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD沙特阿拉伯$48.5K

出口(共 97)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28人造纺织袋Thaiplastic Recycle Group Co., Ltd.泰国$21.0K
2026-04-28合成机织布Gateway Environmental Supplies Inc.菲律宾$44.0K
2026-04-28人造纺织袋Thaiplastic Recycle Group Co., Ltd.泰国$3.2K
2026-04-28人造纺织袋SMART PACK PTY LTD澳大利亚$22.7K
2026-04-27人造纺织袋UNIPACK INTERNATIONAL (HONGKONG) LTD中国香港$4.8K
2026-04-27人造纺织袋CAHYA MATA CEMENT SDN BHD马来西亚$44.2K
2026-04-27人造纺织袋UNIPACK INTERNATIONAL (HONGKONG) LTD中国香港$16.5K
2026-04-22人造纺织袋SIN MIAN PTE LTD新加坡$28.2K
2026-04-22人造纺织袋FULTON DENVER CO LTD美国$46.2K
2026-04-21人造纺织袋Eiam Am Nat Tapioca Starch Co., Ltd.泰国$55.0K

相关企业 · 同类产品

Bach Dong Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →