Riconnect Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH RICONNECT
14
进口笔数
0
出口笔数
$144.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-05
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109952617 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC7EKS5Q |
| 成立日期 | 2022-04-04 |
| 联系地址 | Số 1/121 Lê Thanh Nghị, Phường Đồng Tâm, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH RICONNECT |
| 企业英文名称 | RICONNECT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1/121 Lê Thanh Nghị, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | 0967983363 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $127.4K |
| 荷兰 | 1 | $16.5K |
| 匈牙利 | 1 | $73 |
| 意大利 | 1 | $36 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lianggong Valve Group Co., Ltd. | 中国 | 7 | $87.8K | 非不锈钢管件、不锈钢管件 |
| Macro River Industrial Ltd. | 荷兰 | 1 | $16.5K | 阀门龙头 |
| Huadong Cable Jiaozuo Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.7K | 绝缘电线、钢绞线缆 |
| Hengdali Steel Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.7K | 其他钢铁管材、其他钢铁制品 |
| Lianggu Valve Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.5K | 阀门龙头、止回阀 |
| Baode Heat Exchanger Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.6K | 工业热交换器、非泡沫橡胶密封件 |
| Vapo Techniek B.V. | 荷兰 | 1 | $109 | 液压气压阀门、阀门龙头 |
| Shanghai SY Co., Ltd. | 中国 | 1 | $90 | 静止变流器、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-05 | 工业热交换器 | BAODE HEAT EXCHANGER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-04-08 | 其他钢铁制品 | HENGDALI STEEL INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $300 |
| 2025-04-08 | 其他钢铁管材 | HENGDALI STEEL INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $13.3K |
| 2024-08-22 | 阀门龙头 | LIANGGONG VALVE GROUP CO LTD | 中国 | $349 |
| 2024-08-22 | 阀门龙头 | LIANGGONG VALVE GROUP CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-08-22 | 阀门龙头 | LIANGGONG VALVE GROUP CO LTD | 中国 | $956 |
| 2024-08-22 | 阀门龙头 | LIANGGONG VALVE GROUP CO LTD | 中国 | $519 |
| 2024-08-22 | 阀门龙头 | LIANGGONG VALVE GROUP CO LTD | 中国 | $852 |
| 2024-08-20 | 绝缘电线 | HUADONG CABLE JIAOZUO CO LTD | 中国 | $14.7K |
| 2024-06-27 | 阀门龙头 | LIANGGU VALVE GROUP CO LTD | 中国 | $3.7K |