Sakura Vietnam Packaging Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 169 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BAO Bì SAKURA VIệT NAM
0
进口笔数
169
出口笔数
$0
进口金额
$425.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301262299 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGSC4RHR |
| 成立日期 | 2023-10-19 |
| 联系地址 | Khu phố Giang Liễu, Phường Phương Liễu, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ SAKURA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SAKURA VIETNAM PACKAGING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | 0916444356 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 482370 | 模制纸浆 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 169 | $425.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xin Qi Sheng Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 60 | $208.0K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | 37 | $76.5K | 自粘塑料片、非泡沫塑料片 |
| The Wing Fat Printing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $68.1K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Jiangjing Lighting Bac Ninh Co., Ltd. | 越南 | 15 | $35.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Huayan Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $15.0K | 印刷电路、同轴电缆 |
| Versogo Tech Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 6 | $10.0K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Leputai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $5.2K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Cibon Tool Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $4.4K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| Jingshi Vietnam Electronics Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.6K | 绝缘电线、自粘塑料卷 |
| U Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $836 | 聚碳酸酯、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 169)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | ESD WORK VINA CO LTD | 越南 | $444 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | XIN QI SHENG VIET NAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $891 |
| 2026-04-28 | 非乙烯塑料袋 | XIN QI SHENG VIET NAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $128 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | XIN QI SHENG VIET NAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $172 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | XIN QI SHENG VIET NAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $170 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | XIN QI SHENG VIET NAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $145 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | XIN QI SHENG VIET NAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $169 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | XIN QI SHENG VIET NAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $426 |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | XIN QI SHENG VIET NAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $53 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | XIN QI SHENG VIET NAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $170 |