MARINE CONNECTIONS VIETNAM CO LTD
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 商业表格纸
越南 · 在业
本地名:Cty Cổ Phần Hàng Hải Liên Kết Việt Nam
17
进口笔数
0
出口笔数
$2.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-24
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306708576 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYA6K6DK |
| 成立日期 | 2009-01-09 |
| 联系地址 | Số 5B, Đường Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÀNG HẢI LIÊN KẾT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MARINE CONNECTIONS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 27, số 11 Đoàn Văn Bơ, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +842838256150 |
| 邮箱 | general@marineconnections.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482040 | 商业表格纸 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 491000 | 印刷日历 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 481029 | 涂布纸板 |
| 481099 | 无机涂布纸 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $1.3K |
| 越南 | 1 | $700 |
| 新加坡 | 7 | $687 |
| 英国 | 1 | $87 |
| 印度 | 1 | $60 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UWL INC | 美国 | 1 | $750 | 塑料装饰品 |
| NORTHWEST SEAPORT ALLIANCE | 美国 | 1 | $700 | 塑料/纺织手提包 |
| SWIRE SHIPPING PTE LTD | 新加坡 | 4 | $360 | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
| ZHIYUAN INTERCONTINENTAL SHIPPING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | 3 | $260 | 商业表格纸 |
| LINGWODA LOT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $200 | 980720、其他塑料制品 |
| OLYMPIA DIARY (S'PORE) PTE LTD | 新加坡 | 2 | $178 | 纸质文具、纸信封 |
| HAMBURG SUD SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | 1 | $149 | 棉针织T恤及背心 |
| ONEOCEAN LTD | 英国 | 1 | $87 | 其他印刷品、地图图表 |
| Transnational Shipping India Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $60 | 商业表格纸、印刷标签 |
| PUTIAN SENNIAN TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $24 | 其他塑料制品、钻探机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-24 | 商业表格纸 | SWIRE SHIPPING PTE LTD | 新加坡 | $182 |
| 2025-11-11 | 印刷日历 | PUTIAN SENNIAN TRADING CO LTD | 中国 | $24 |
| 2025-05-13 | 其他印刷品 | ONEOCEAN LTD | 英国 | $29 |
| 2025-05-13 | 其他印刷品 | ONEOCEAN LTD | 英国 | $29 |
| 2025-05-13 | 其他印刷品 | ONEOCEAN LTD | 英国 | $29 |
| 2024-10-31 | 商业广告材料 | WANG JUN | 中国 | $20 |
| 2024-07-30 | 其他印刷品 | SWIRE SHIPPING PTE LTD | 新加坡 | $65 |
| 2024-05-08 | 印刷标签 | Transnational Shipping India Pvt. Ltd. | 印度 | $60 |
| 2024-03-29 | 无机涂布纸 | SWIRE SHIPPING PTE LTD | 新加坡 | $59 |
| 2024-01-05 | 商业表格纸 | ZHIYUAN INTERCONTINENTAL SHIPPING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $84 |